| ngôi thứ ba số ít | prioritizes |
| hiện tại phân từ | prioritizing |
| quá khứ phân từ | prioritized |
| thì quá khứ | prioritized |
| số nhiều | prioritizes |
It's important to prioritize your tasks based on deadlines.
Điều quan trọng là phải ưu tiên các nhiệm vụ của bạn dựa trên thời hạn.
You should prioritize your health and well-being above all else.
Bạn nên ưu tiên sức khỏe và sự thoải mái của bản thân hơn tất cả mọi thứ.
She needs to prioritize her studies over social activities.
Cô ấy cần ưu tiên việc học hành hơn các hoạt động xã hội.
As a manager, you must prioritize the needs of your team.
Với tư cách là một người quản lý, bạn phải ưu tiên nhu cầu của nhóm của bạn.
It's crucial to prioritize safety in any workplace.
Điều quan trọng là phải ưu tiên sự an toàn trong bất kỳ nơi làm việc nào.
Don't forget to prioritize quality over quantity in your work.
Đừng quên ưu tiên chất lượng hơn số lượng trong công việc của bạn.
Prioritize spending time with loved ones over material possessions.
Ưu tiên dành thời gian cho những người thân yêu hơn những sở hữu vật chất.
In times of crisis, it's essential to prioritize emergency response.
Trong thời điểm khủng hoảng, điều quan trọng là phải ưu tiên ứng phó khẩn cấp.
You should prioritize self-care to maintain a healthy work-life balance.
Bạn nên ưu tiên chăm sóc bản thân để duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
Prioritize your goals and focus on what truly matters to you.
Ưu tiên mục tiêu của bạn và tập trung vào những gì thực sự quan trọng đối với bạn.
It's important to prioritize your tasks based on deadlines.
Điều quan trọng là phải ưu tiên các nhiệm vụ của bạn dựa trên thời hạn.
You should prioritize your health and well-being above all else.
Bạn nên ưu tiên sức khỏe và sự thoải mái của bản thân hơn tất cả mọi thứ.
She needs to prioritize her studies over social activities.
Cô ấy cần ưu tiên việc học hành hơn các hoạt động xã hội.
As a manager, you must prioritize the needs of your team.
Với tư cách là một người quản lý, bạn phải ưu tiên nhu cầu của nhóm của bạn.
It's crucial to prioritize safety in any workplace.
Điều quan trọng là phải ưu tiên sự an toàn trong bất kỳ nơi làm việc nào.
Don't forget to prioritize quality over quantity in your work.
Đừng quên ưu tiên chất lượng hơn số lượng trong công việc của bạn.
Prioritize spending time with loved ones over material possessions.
Ưu tiên dành thời gian cho những người thân yêu hơn những sở hữu vật chất.
In times of crisis, it's essential to prioritize emergency response.
Trong thời điểm khủng hoảng, điều quan trọng là phải ưu tiên ứng phó khẩn cấp.
You should prioritize self-care to maintain a healthy work-life balance.
Bạn nên ưu tiên chăm sóc bản thân để duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
Prioritize your goals and focus on what truly matters to you.
Ưu tiên mục tiêu của bạn và tập trung vào những gì thực sự quan trọng đối với bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay