presages change
dự báo sự thay đổi
presages trouble
dự báo rắc rối
presages disaster
dự báo thảm họa
presages success
dự báo thành công
presages growth
dự báo sự phát triển
presages conflict
dự báo xung đột
presages evolution
dự báo sự tiến hóa
presages decline
dự báo sự suy giảm
presages opportunity
dự báo cơ hội
the dark clouds presage a storm coming our way.
Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão đang đến.
his fever presages a possible infection.
Nhiệt độ cơ thể của anh ấy tăng cao báo hiệu khả năng bị nhiễm trùng.
the sudden drop in temperature presages winter's arrival.
Sự giảm nhiệt độ đột ngột báo hiệu sự xuất hiện của mùa đông.
the economic indicators presage a recession.
Các chỉ số kinh tế báo hiệu một cuộc suy thoái.
her strange behavior presages trouble ahead.
Hành vi kỳ lạ của cô ấy báo hiệu những rắc rối sắp tới.
the early blooms of spring presage a mild season.
Những chồi non sớm của mùa xuân báo hiệu một mùa ấm áp.
dark omens often presage disaster.
Những điềm gở thường báo hiệu thảm họa.
changes in the animal behavior presage environmental shifts.
Những thay đổi trong hành vi của động vật báo hiệu sự thay đổi môi trường.
his words presage a significant change in policy.
Lời nói của anh ấy báo hiệu một sự thay đổi đáng kể trong chính sách.
unusual patterns in the sky presage a coming storm.
Những hình thái bất thường trên bầu trời báo hiệu một cơn bão đang đến.
presages change
dự báo sự thay đổi
presages trouble
dự báo rắc rối
presages disaster
dự báo thảm họa
presages success
dự báo thành công
presages growth
dự báo sự phát triển
presages conflict
dự báo xung đột
presages evolution
dự báo sự tiến hóa
presages decline
dự báo sự suy giảm
presages opportunity
dự báo cơ hội
the dark clouds presage a storm coming our way.
Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão đang đến.
his fever presages a possible infection.
Nhiệt độ cơ thể của anh ấy tăng cao báo hiệu khả năng bị nhiễm trùng.
the sudden drop in temperature presages winter's arrival.
Sự giảm nhiệt độ đột ngột báo hiệu sự xuất hiện của mùa đông.
the economic indicators presage a recession.
Các chỉ số kinh tế báo hiệu một cuộc suy thoái.
her strange behavior presages trouble ahead.
Hành vi kỳ lạ của cô ấy báo hiệu những rắc rối sắp tới.
the early blooms of spring presage a mild season.
Những chồi non sớm của mùa xuân báo hiệu một mùa ấm áp.
dark omens often presage disaster.
Những điềm gở thường báo hiệu thảm họa.
changes in the animal behavior presage environmental shifts.
Những thay đổi trong hành vi của động vật báo hiệu sự thay đổi môi trường.
his words presage a significant change in policy.
Lời nói của anh ấy báo hiệu một sự thay đổi đáng kể trong chính sách.
unusual patterns in the sky presage a coming storm.
Những hình thái bất thường trên bầu trời báo hiệu một cơn bão đang đến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay