present-day

[Mỹ]/ˈpreznt deɪ/
[Anh]/ˈpreznt deɪ/

Dịch

adj. existing or happening now; modern

adj. existing hoặc đang diễn ra; hiện đại

Cụm từ & Cách kết hợp

present-day challenges

những thách thức hiện tại

present-day technology

công nghệ hiện tại

present-day issues

những vấn đề hiện tại

present-day society

xã hội hiện tại

present-day world

thế giới hiện tại

present-day life

cuộc sống hiện tại

present-day trends

xu hướng hiện tại

present-day economy

nền kinh tế hiện tại

present-day relevance

tính phù hợp hiện tại

present-day situation

tình hình hiện tại

Câu ví dụ

present-day technology is rapidly changing the world.

công nghệ hiện đại đang nhanh chóng thay đổi thế giới.

the present-day challenges facing our planet are significant.

những thách thức hiện tại mà hành tinh của chúng ta phải đối mặt là rất lớn.

present-day fashion trends are heavily influenced by social media.

xu hướng thời trang hiện tại chịu ảnh hưởng lớn từ mạng xã hội.

understanding present-day geopolitics requires careful analysis.

hiểu được địa chính trị hiện tại đòi hỏi phân tích cẩn thận.

present-day healthcare systems are struggling to meet demand.

các hệ thống chăm sóc sức khỏe hiện tại đang phải vật lộn để đáp ứng nhu cầu.

the present-day economic landscape is highly competitive.

bối cảnh kinh tế hiện tại rất cạnh tranh.

present-day education needs to adapt to new learning styles.

giáo dục hiện tại cần thích ứng với các phong cách học tập mới.

present-day communication methods are instant and global.

các phương pháp giao tiếp hiện tại tức thời và toàn cầu.

present-day environmental concerns are a top priority for many.

các vấn đề môi trường hiện tại là ưu tiên hàng đầu của nhiều người.

present-day artistic expression is diverse and experimental.

sự thể hiện nghệ thuật hiện tại đa dạng và thử nghiệm.

present-day scientific research is pushing the boundaries of knowledge.

nghiên cứu khoa học hiện tại đang mở rộng giới hạn của kiến thức.

the present-day political climate is often divisive and complex.

thời tiết chính trị hiện tại thường gây chia rẽ và phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay