| số nhiều | prestidigitations |
sleight of prestidigitation
mánh khéo của phù thủy
art of prestidigitation
nghệ thuật phù thủy
master prestidigitation
phù thủy bậc thầy
prestidigitation tricks
các trò phù thủy
prestidigitation skills
kỹ năng phù thủy
prestidigitation performance
diễn xuất phù thủy
prestidigitation show
đêm diễn phù thủy
prestidigitation acts
các màn trình diễn phù thủy
prestidigitation exhibition
triển lãm phù thủy
prestidigitation art
nghệ thuật phù thủy
his prestidigitation skills amazed the audience.
Kỹ năng phù thủy của anh ấy khiến khán giả kinh ngạc.
she practiced prestidigitation every day to improve her performance.
Cô ấy luyện tập phù thủy mỗi ngày để cải thiện hiệu suất của mình.
prestidigitation can create illusions that baffle the mind.
Phù thủy có thể tạo ra ảo ảnh khiến tâm trí bối rối.
the magician's prestidigitation left everyone speechless.
Phù thủy của ảo thuật gia khiến mọi người im lặng.
learning prestidigitation requires patience and practice.
Học phù thủy đòi hỏi sự kiên nhẫn và luyện tập.
he became famous for his prestidigitation at the local fair.
Anh ấy trở nên nổi tiếng với kỹ năng phù thủy tại hội chợ địa phương.
prestidigitation often involves sleight of hand and misdirection.
Phù thủy thường liên quan đến sự khéo léo và đánh lạc hướng.
she showcased her prestidigitation talents during the talent show.
Cô ấy thể hiện tài năng phù thủy của mình trong buổi biểu diễn tài năng.
his love for prestidigitation started at a young age.
Tình yêu của anh ấy với phù thủy bắt đầu từ khi còn trẻ.
prestidigitation can be a fun way to entertain friends.
Phù thủy có thể là một cách thú vị để giải trí với bạn bè.
sleight of prestidigitation
mánh khéo của phù thủy
art of prestidigitation
nghệ thuật phù thủy
master prestidigitation
phù thủy bậc thầy
prestidigitation tricks
các trò phù thủy
prestidigitation skills
kỹ năng phù thủy
prestidigitation performance
diễn xuất phù thủy
prestidigitation show
đêm diễn phù thủy
prestidigitation acts
các màn trình diễn phù thủy
prestidigitation exhibition
triển lãm phù thủy
prestidigitation art
nghệ thuật phù thủy
his prestidigitation skills amazed the audience.
Kỹ năng phù thủy của anh ấy khiến khán giả kinh ngạc.
she practiced prestidigitation every day to improve her performance.
Cô ấy luyện tập phù thủy mỗi ngày để cải thiện hiệu suất của mình.
prestidigitation can create illusions that baffle the mind.
Phù thủy có thể tạo ra ảo ảnh khiến tâm trí bối rối.
the magician's prestidigitation left everyone speechless.
Phù thủy của ảo thuật gia khiến mọi người im lặng.
learning prestidigitation requires patience and practice.
Học phù thủy đòi hỏi sự kiên nhẫn và luyện tập.
he became famous for his prestidigitation at the local fair.
Anh ấy trở nên nổi tiếng với kỹ năng phù thủy tại hội chợ địa phương.
prestidigitation often involves sleight of hand and misdirection.
Phù thủy thường liên quan đến sự khéo léo và đánh lạc hướng.
she showcased her prestidigitation talents during the talent show.
Cô ấy thể hiện tài năng phù thủy của mình trong buổi biểu diễn tài năng.
his love for prestidigitation started at a young age.
Tình yêu của anh ấy với phù thủy bắt đầu từ khi còn trẻ.
prestidigitation can be a fun way to entertain friends.
Phù thủy có thể là một cách thú vị để giải trí với bạn bè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay