| số nhiều | illusionists |
The illusionist performed a mind-blowing magic trick on stage.
Người ảo thuật đã biểu diễn một trò ảo thuật lật đổ tâm trí ngoạn mục trên sân khấu.
The illusionist made a coin disappear in front of the audience's eyes.
Người ảo thuật đã khiến một đồng xu biến mất ngay trước mắt khán giả.
The illusionist's performance left the audience in awe and wonder.
Sàn diễn của ảo thuật gia khiến khán giả kinh ngạc và đầy kinh ngạc.
The illusionist created the illusion of levitation with his skillful techniques.
Ảo thuật gia đã tạo ra ảo ảnh về sự lơ lửng bằng những kỹ thuật điêu luyện của mình.
Many people were amazed by the illusionist's ability to predict the future.
Rất nhiều người kinh ngạc trước khả năng dự đoán tương lai của ảo thuật gia.
The illusionist used smoke and mirrors to create a mysterious atmosphere.
Ảo thuật gia đã sử dụng khói và gương để tạo ra một không khí bí ẩn.
Audiences were captivated by the illusionist's sleight of hand tricks.
Khán giả bị mê hoặc bởi những trò ảo thuật lừa mắt của ảo thuật gia.
The illusionist's performance was full of suspense and intrigue.
Sàn diễn của ảo thuật gia tràn ngập sự hồi hộp và bí ẩn.
The illusionist's show was a combination of magic, illusion, and entertainment.
Chương trình của ảo thuật gia là sự kết hợp giữa ma thuật, ảo ảnh và giải trí.
The illusionist's tricks left the audience questioning what was real and what was an illusion.
Những trò ảo thuật của ảo thuật gia khiến khán giả phải đặt câu hỏi điều gì là thực và điều gì là ảo ảnh.
The illusionist performed a mind-blowing magic trick on stage.
Người ảo thuật đã biểu diễn một trò ảo thuật lật đổ tâm trí ngoạn mục trên sân khấu.
The illusionist made a coin disappear in front of the audience's eyes.
Người ảo thuật đã khiến một đồng xu biến mất ngay trước mắt khán giả.
The illusionist's performance left the audience in awe and wonder.
Sàn diễn của ảo thuật gia khiến khán giả kinh ngạc và đầy kinh ngạc.
The illusionist created the illusion of levitation with his skillful techniques.
Ảo thuật gia đã tạo ra ảo ảnh về sự lơ lửng bằng những kỹ thuật điêu luyện của mình.
Many people were amazed by the illusionist's ability to predict the future.
Rất nhiều người kinh ngạc trước khả năng dự đoán tương lai của ảo thuật gia.
The illusionist used smoke and mirrors to create a mysterious atmosphere.
Ảo thuật gia đã sử dụng khói và gương để tạo ra một không khí bí ẩn.
Audiences were captivated by the illusionist's sleight of hand tricks.
Khán giả bị mê hoặc bởi những trò ảo thuật lừa mắt của ảo thuật gia.
The illusionist's performance was full of suspense and intrigue.
Sàn diễn của ảo thuật gia tràn ngập sự hồi hộp và bí ẩn.
The illusionist's show was a combination of magic, illusion, and entertainment.
Chương trình của ảo thuật gia là sự kết hợp giữa ma thuật, ảo ảnh và giải trí.
The illusionist's tricks left the audience questioning what was real and what was an illusion.
Những trò ảo thuật của ảo thuật gia khiến khán giả phải đặt câu hỏi điều gì là thực và điều gì là ảo ảnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay