preteen

[Mỹ]/ˌpriːˈtiːn/
[Anh]/ˌpriːˈtin/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến một đứa trẻ ngay trước tuổi teen
n. một đứa trẻ chưa phải là thanh thiếu niên, thường dưới 13 tuổi; một đứa trẻ gần đến tuổi teen
Các dạng của từ
số nhiềupreteens

Cụm từ & Cách kết hợp

preteen years

năm thiếu niên vị thành niên

preteen activities

hoạt động thiếu niên vị thành niên

preteen fashion

thời trang thiếu niên vị thành niên

preteen issues

các vấn đề của thiếu niên vị thành niên

preteen friendships

tình bạn của thiếu niên vị thành niên

preteen development

sự phát triển của thiếu niên vị thành niên

preteen behavior

hành vi của thiếu niên vị thành niên

preteen interests

sở thích của thiếu niên vị thành niên

preteen challenges

những thách thức của thiếu niên vị thành niên

preteen health

sức khỏe của thiếu niên vị thành niên

Câu ví dụ

many preteens enjoy playing video games after school.

Nhiều thiếu niên thích chơi trò chơi điện tử sau giờ học.

preteens often start to develop their own interests and hobbies.

Các thiếu niên thường bắt đầu phát triển sở thích và sở trường của riêng mình.

it is important for preteens to learn about online safety.

Điều quan trọng là các thiếu niên phải tìm hiểu về an toàn trực tuyến.

parents should communicate openly with their preteen children.

Các bậc cha mẹ nên giao tiếp cởi mở với con cái vị thành niên của họ.

many preteens are influenced by their peers.

Nhiều thiếu niên bị ảnh hưởng bởi bạn bè của họ.

preteens often face challenges in making new friends.

Các thiếu niên thường gặp khó khăn trong việc kết bạn.

sports can be a great way for preteens to stay active.

Thể thao có thể là một cách tuyệt vời để các thiếu niên duy trì hoạt động.

preteens may start to be more self-conscious about their appearance.

Các thiếu niên có thể bắt đầu trở nên tự ti hơn về ngoại hình của họ.

encouraging creativity in preteens is essential for their development.

Khuyến khích sự sáng tạo ở các thiếu niên là điều cần thiết cho sự phát triển của họ.

preteens often experiment with different styles of clothing.

Các thiếu niên thường thử nghiệm với những phong cách quần áo khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay