previewing

[Mỹ]/ˈpriːvjuːɪŋ/
[Anh]/ˈpriːvjuːɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động nhìn hoặc cho thấy điều gì đó trước; một buổi trình diễn hoặc minh hoạ trước.

Cụm từ & Cách kết hợp

previewing content

xem trước nội dung

previewing changes

xem trước thay đổi

previewing images

xem trước hình ảnh

previewing video

xem trước video

previewing layout

xem trước bố cục

previewing design

xem trước thiết kế

previewing features

xem trước tính năng

previewing options

xem trước tùy chọn

previewing documents

xem trước tài liệu

previewing updates

xem trước bản cập nhật

Câu ví dụ

previewing the presentation helped me feel more confident.

Việc xem trước bài thuyết trình giúp tôi cảm thấy tự tin hơn.

she spent hours previewing the movie before its release.

Cô ấy đã dành hàng giờ xem trước bộ phim trước khi phát hành.

previewing the content is essential for effective teaching.

Việc xem trước nội dung là điều cần thiết cho việc giảng dạy hiệu quả.

we are previewing the new software features this week.

Chúng tôi đang xem trước các tính năng phần mềm mới trong tuần này.

he enjoys previewing books before deciding to buy them.

Anh ấy thích xem trước sách trước khi quyết định mua chúng.

previewing the design allowed us to make necessary adjustments.

Việc xem trước thiết kế cho phép chúng tôi thực hiện những điều chỉnh cần thiết.

they are previewing the upcoming events for the festival.

Họ đang xem trước các sự kiện sắp tới của lễ hội.

previewing the report helped identify key issues.

Việc xem trước báo cáo giúp xác định các vấn đề quan trọng.

she is previewing her speech to ensure clarity.

Cô ấy đang xem trước bài phát biểu của mình để đảm bảo sự rõ ràng.

previewing the lesson materials will enhance student engagement.

Việc xem trước tài liệu bài học sẽ nâng cao sự tham gia của học sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay