examining

[Mỹ]/[ˈeks.mə.nɪŋ]/
[Anh]/[ˈeks.ə.mɪn.ɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Nhìn vào cái gì đó một cách cẩn thận để tìm hiểu thêm về nó; Cân nhắc điều gì đó một cách cẩn thận; Đánh giá hoặc đánh giá một cái gì đó.
adj. Liên quan đến hoặc liên quan đến việc kiểm tra.

Cụm từ & Cách kết hợp

examining evidence

Vietnamese_translation

examining closely

Vietnamese_translation

examining results

Vietnamese_translation

examining options

Vietnamese_translation

examining data

Vietnamese_translation

examined thoroughly

Vietnamese_translation

examining case

Vietnamese_translation

examining skills

Vietnamese_translation

examining process

Vietnamese_translation

examining report

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the doctor is examining the patient's wound carefully.

Bác sĩ đang kiểm tra vết thương của bệnh nhân một cách cẩn thận.

we are examining the data for any unusual patterns.

Chúng tôi đang xem xét dữ liệu để tìm bất kỳ mẫu bất thường nào.

the committee is examining the proposal for new funding.

Ban thư ký đang xem xét đề xuất cấp vốn mới.

the police are examining the crime scene for clues.

Cảnh sát đang kiểm tra hiện trường vụ án để tìm manh mối.

he is examining the market trends before making a decision.

Anh ấy đang xem xét xu hướng thị trường trước khi đưa ra quyết định.

the art critic is examining the painting's composition.

Nhà phê bình nghệ thuật đang xem xét bố cục của bức tranh.

the engineers are examining the bridge's structural integrity.

Các kỹ sư đang kiểm tra tính toàn vẹn cấu trúc của cây cầu.

the scientist is examining the sample under a microscope.

Nhà khoa học đang kiểm tra mẫu vật dưới kính hiển vi.

the auditor is examining the company's financial records.

Thanh tra viên đang kiểm tra các hồ sơ tài chính của công ty.

the historian is examining primary sources for new insights.

Nhà sử học đang xem xét các nguồn sơ cấp để có được những hiểu biết mới.

the software developer is examining the code for bugs.

Nhà phát triển phần mềm đang kiểm tra mã để tìm lỗi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay