rising prices
giá cả tăng
check prices
kiểm tra giá cả
competitive prices
giá cả cạnh tranh
current prices
giá cả hiện tại
high prices
giá cả cao
low prices
giá cả thấp
prices vary
giá cả thay đổi
prices dropped
giá cả giảm
comparing prices
so sánh giá cả
set prices
đặt giá cả
we need to compare prices before making a purchase.
Chúng ta cần so sánh giá trước khi mua hàng.
the prices of gasoline have been rising steadily.
Giá xăng đã tăng đều đặn.
are the prices negotiable at this market?
Giá cả có thể mặc cả ở chợ này không?
check the prices online before you go to the store.
Chỉ cần kiểm tra giá cả trực tuyến trước khi đến cửa hàng.
the restaurant offers competitive prices on its menu.
Nhà hàng cung cấp các mức giá cạnh tranh trên thực đơn của họ.
rising prices are impacting household budgets.
Giá cả tăng đang ảnh hưởng đến ngân sách gia đình.
we’re looking for the best prices on flights to beijing.
Chúng tôi đang tìm kiếm mức giá tốt nhất cho các chuyến bay đến Bắc Kinh.
the store slashed prices to clear out old inventory.
Cửa hàng đã giảm giá để thanh lý hàng tồn kho cũ.
what are the current prices for used cars?
Giá hiện tại cho xe đã sử dụng là bao nhiêu?
they monitor prices daily to stay competitive.
Họ theo dõi giá cả hàng ngày để duy trì tính cạnh tranh.
the prices included taxes and shipping fees.
Giá cả bao gồm thuế và phí vận chuyển.
rising prices
giá cả tăng
check prices
kiểm tra giá cả
competitive prices
giá cả cạnh tranh
current prices
giá cả hiện tại
high prices
giá cả cao
low prices
giá cả thấp
prices vary
giá cả thay đổi
prices dropped
giá cả giảm
comparing prices
so sánh giá cả
set prices
đặt giá cả
we need to compare prices before making a purchase.
Chúng ta cần so sánh giá trước khi mua hàng.
the prices of gasoline have been rising steadily.
Giá xăng đã tăng đều đặn.
are the prices negotiable at this market?
Giá cả có thể mặc cả ở chợ này không?
check the prices online before you go to the store.
Chỉ cần kiểm tra giá cả trực tuyến trước khi đến cửa hàng.
the restaurant offers competitive prices on its menu.
Nhà hàng cung cấp các mức giá cạnh tranh trên thực đơn của họ.
rising prices are impacting household budgets.
Giá cả tăng đang ảnh hưởng đến ngân sách gia đình.
we’re looking for the best prices on flights to beijing.
Chúng tôi đang tìm kiếm mức giá tốt nhất cho các chuyến bay đến Bắc Kinh.
the store slashed prices to clear out old inventory.
Cửa hàng đã giảm giá để thanh lý hàng tồn kho cũ.
what are the current prices for used cars?
Giá hiện tại cho xe đã sử dụng là bao nhiêu?
they monitor prices daily to stay competitive.
Họ theo dõi giá cả hàng ngày để duy trì tính cạnh tranh.
the prices included taxes and shipping fees.
Giá cả bao gồm thuế và phí vận chuyển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay