privies

[Mỹ]/[ˈprɪviːz]/
[Anh]/[ˈprɪviːz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một căn phòng nhỏ hoặc tòa nhà chứa nhà vệ sinh; (lịch sử) một phòng riêng.
v. biết rõ; có cơ hội biết về điều gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

privies themselves

Vietnamese_translation

privy to it

Vietnamese_translation

privies knowledge

Vietnamese_translation

privy to secrets

Vietnamese_translation

privies information

Vietnamese_translation

being privy

Vietnamese_translation

privy access

Vietnamese_translation

privy circle

Vietnamese_translation

privy details

Vietnamese_translation

privy ears

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the castle had several privies for the staff and guests.

Lâu đài có một vài nhà vệ sinh cho nhân viên và khách.

historically, privies were often outhouses located far from the main house.

Theo lịch sử, các nhà vệ sinh thường là nhà kho nằm xa khỏi nhà chính.

the old farm had a weathered wooden privy near the barn.

Nền trang trại cũ có một nhà vệ sinh bằng gỗ cũ kỹ gần chuồng.

maintaining the privy was a chore for the farmhands.

Việc bảo trì nhà vệ sinh là một công việc cho những người làm việc tại trang trại.

the privy offered a moment of privacy in the bustling household.

Nhà vệ sinh mang lại một khoảnh khắc riêng tư trong gia đình ồn ào.

they built a new, modern privy to replace the old one.

Họ đã xây một nhà vệ sinh mới, hiện đại để thay thế cho cái cũ.

the privy's location was carefully chosen for convenience.

Vị trí của nhà vệ sinh được chọn cẩn thận vì sự tiện lợi.

a small, simple privy was all they needed.

Một nhà vệ sinh nhỏ, đơn giản là tất cả những gì họ cần.

the children were warned to stay away from the privy.

Trẻ em được cảnh báo tránh xa nhà vệ sinh.

the privy door creaked ominously in the wind.

Cửa nhà vệ sinh kêu cót két đáng ngại trong gió.

the family installed a new privy with a flushing toilet.

Gia đình đã lắp đặt một nhà vệ sinh mới với nhà vệ sinh có bồn nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay