insiders

[Mỹ]/ˈɪnsaɪdəz/
[Anh]/ˈɪnsaɪdɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người trong một tổ chức có quyền truy cập vào thông tin bí mật; cá nhân là một phần của một nhóm hoặc tổ chức cụ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

industry insiders

những người trong nội bộ ngành công nghiệp

market insiders

những người trong nội bộ thị trường

financial insiders

những người trong nội bộ tài chính

political insiders

những người trong nội bộ chính trị

tech insiders

những người trong nội bộ công nghệ

celebrity insiders

những người trong nội bộ người nổi tiếng

business insiders

những người trong nội bộ kinh doanh

media insiders

những người trong nội bộ truyền thông

cultural insiders

những người trong nội bộ văn hóa

sports insiders

những người trong nội bộ thể thao

Câu ví dụ

insiders often have a better understanding of market trends.

Những người nội bộ thường có sự hiểu biết tốt hơn về xu hướng thị trường.

many insiders believe that the company will expand next year.

Nhiều người nội bộ tin rằng công ty sẽ mở rộng trong năm tới.

insiders can provide valuable information about upcoming changes.

Những người nội bộ có thể cung cấp thông tin có giá trị về những thay đổi sắp tới.

the report was leaked by insiders within the organization.

Báo cáo đã bị rò rỉ bởi những người nội bộ trong tổ chức.

insiders are often privy to confidential information.

Những người nội bộ thường được biết đến thông tin mật.

some insiders have expressed concerns about the new policy.

Một số người nội bộ đã bày tỏ lo ngại về chính sách mới.

insiders usually have connections that can help in negotiations.

Những người nội bộ thường có các mối quan hệ có thể giúp ích trong đàm phán.

only insiders know the true reasons behind the decision.

Chỉ những người nội bộ mới biết được những lý do thực sự đằng sau quyết định.

insiders often share insights at industry conferences.

Những người nội bộ thường chia sẻ những hiểu biết sâu sắc tại các hội nghị của ngành.

it’s important to listen to insiders when making strategic plans.

Điều quan trọng là phải lắng nghe những người nội bộ khi đưa ra các kế hoạch chiến lược.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay