prizing system
hệ thống trao giải
prizing strategy
chiến lược trao giải
prizing policy
chính sách trao giải
prizing competition
cuộc thi trao giải
prizing event
sự kiện trao giải
prizing ceremony
lễ trao giải
prizing model
mô hình trao giải
prizing criteria
tiêu chí trao giải
prizing program
chương trình trao giải
prizing structure
cấu trúc trao giải
prizing education is essential for personal growth.
Việc coi trọng giáo dục là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
they are prizing honesty above all in their relationships.
Họ coi trọng sự trung thực hơn tất cả trong các mối quan hệ của họ.
prizing teamwork can lead to better results.
Việc coi trọng tinh thần đồng đội có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
she is prizing her family time more than ever.
Cô ấy coi trọng thời gian bên gia đình hơn bao giờ hết.
prizing diversity creates a richer community.
Việc coi trọng sự đa dạng tạo ra một cộng đồng phong phú hơn.
he is prizing his health and well-being above everything.
Anh ấy coi trọng sức khỏe và sự thoải mái của mình hơn tất cả.
they are prizing creativity in their workplace.
Họ coi trọng sự sáng tạo nơi làm việc.
prizing cultural heritage is important for future generations.
Việc coi trọng di sản văn hóa là quan trọng cho các thế hệ tương lai.
she believes in prizing kindness in her daily interactions.
Cô ấy tin rằng việc coi trọng sự tốt bụng trong các tương tác hàng ngày là quan trọng.
prizing innovation can drive a company forward.
Việc coi trọng sự đổi mới có thể thúc đẩy sự phát triển của một công ty.
prizing system
hệ thống trao giải
prizing strategy
chiến lược trao giải
prizing policy
chính sách trao giải
prizing competition
cuộc thi trao giải
prizing event
sự kiện trao giải
prizing ceremony
lễ trao giải
prizing model
mô hình trao giải
prizing criteria
tiêu chí trao giải
prizing program
chương trình trao giải
prizing structure
cấu trúc trao giải
prizing education is essential for personal growth.
Việc coi trọng giáo dục là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
they are prizing honesty above all in their relationships.
Họ coi trọng sự trung thực hơn tất cả trong các mối quan hệ của họ.
prizing teamwork can lead to better results.
Việc coi trọng tinh thần đồng đội có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
she is prizing her family time more than ever.
Cô ấy coi trọng thời gian bên gia đình hơn bao giờ hết.
prizing diversity creates a richer community.
Việc coi trọng sự đa dạng tạo ra một cộng đồng phong phú hơn.
he is prizing his health and well-being above everything.
Anh ấy coi trọng sức khỏe và sự thoải mái của mình hơn tất cả.
they are prizing creativity in their workplace.
Họ coi trọng sự sáng tạo nơi làm việc.
prizing cultural heritage is important for future generations.
Việc coi trọng di sản văn hóa là quan trọng cho các thế hệ tương lai.
she believes in prizing kindness in her daily interactions.
Cô ấy tin rằng việc coi trọng sự tốt bụng trong các tương tác hàng ngày là quan trọng.
prizing innovation can drive a company forward.
Việc coi trọng sự đổi mới có thể thúc đẩy sự phát triển của một công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay