prizing

[Mỹ]/ˈpraɪzɪŋ/
[Anh]/ˈpraɪzɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. đánh giá cao hoặc trân trọng

Cụm từ & Cách kết hợp

prizing system

hệ thống trao giải

prizing strategy

chiến lược trao giải

prizing policy

chính sách trao giải

prizing competition

cuộc thi trao giải

prizing event

sự kiện trao giải

prizing ceremony

lễ trao giải

prizing model

mô hình trao giải

prizing criteria

tiêu chí trao giải

prizing program

chương trình trao giải

prizing structure

cấu trúc trao giải

Câu ví dụ

prizing education is essential for personal growth.

Việc coi trọng giáo dục là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.

they are prizing honesty above all in their relationships.

Họ coi trọng sự trung thực hơn tất cả trong các mối quan hệ của họ.

prizing teamwork can lead to better results.

Việc coi trọng tinh thần đồng đội có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.

she is prizing her family time more than ever.

Cô ấy coi trọng thời gian bên gia đình hơn bao giờ hết.

prizing diversity creates a richer community.

Việc coi trọng sự đa dạng tạo ra một cộng đồng phong phú hơn.

he is prizing his health and well-being above everything.

Anh ấy coi trọng sức khỏe và sự thoải mái của mình hơn tất cả.

they are prizing creativity in their workplace.

Họ coi trọng sự sáng tạo nơi làm việc.

prizing cultural heritage is important for future generations.

Việc coi trọng di sản văn hóa là quan trọng cho các thế hệ tương lai.

she believes in prizing kindness in her daily interactions.

Cô ấy tin rằng việc coi trọng sự tốt bụng trong các tương tác hàng ngày là quan trọng.

prizing innovation can drive a company forward.

Việc coi trọng sự đổi mới có thể thúc đẩy sự phát triển của một công ty.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay