prober tool
công cụ dò
prober system
hệ thống dò
prober test
thử nghiệm dò
prober device
thiết bị dò
prober interface
giao diện dò
prober application
ứng dụng dò
prober method
phương pháp dò
prober solution
giải pháp dò
prober analysis
phân tích dò
prober software
phần mềm dò
she is a prober into the mysteries of the universe.
Cô ấy là người tìm hiểu về những bí ẩn của vũ trụ.
the prober revealed hidden truths during the investigation.
Người tìm hiểu đã tiết lộ những sự thật ẩn giấu trong quá trình điều tra.
as a prober, he always seeks the underlying reasons.
Với vai trò là người tìm hiểu, anh ấy luôn tìm kiếm những lý do tiềm ẩn.
the prober's questions were insightful and thought-provoking.
Những câu hỏi của người tìm hiểu rất sâu sắc và kích thích tư duy.
she acted as a prober to understand her team's dynamics.
Cô ấy đóng vai trò là người tìm hiểu để hiểu rõ hơn về sự vận hành của nhóm.
the prober used various techniques to gather information.
Người tìm hiểu đã sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau để thu thập thông tin.
his role as a prober helped uncover the truth.
Vai trò của anh ấy với tư cách là người tìm hiểu đã giúp làm sáng tỏ sự thật.
being a prober requires patience and curiosity.
Việc trở thành một người tìm hiểu đòi hỏi sự kiên nhẫn và tò mò.
the prober's findings were published in a scientific journal.
Những phát hiện của người tìm hiểu đã được đăng tải trên một tạp chí khoa học.
she has always been a prober of human behavior.
Cô ấy luôn là người tìm hiểu về hành vi của con người.
prober tool
công cụ dò
prober system
hệ thống dò
prober test
thử nghiệm dò
prober device
thiết bị dò
prober interface
giao diện dò
prober application
ứng dụng dò
prober method
phương pháp dò
prober solution
giải pháp dò
prober analysis
phân tích dò
prober software
phần mềm dò
she is a prober into the mysteries of the universe.
Cô ấy là người tìm hiểu về những bí ẩn của vũ trụ.
the prober revealed hidden truths during the investigation.
Người tìm hiểu đã tiết lộ những sự thật ẩn giấu trong quá trình điều tra.
as a prober, he always seeks the underlying reasons.
Với vai trò là người tìm hiểu, anh ấy luôn tìm kiếm những lý do tiềm ẩn.
the prober's questions were insightful and thought-provoking.
Những câu hỏi của người tìm hiểu rất sâu sắc và kích thích tư duy.
she acted as a prober to understand her team's dynamics.
Cô ấy đóng vai trò là người tìm hiểu để hiểu rõ hơn về sự vận hành của nhóm.
the prober used various techniques to gather information.
Người tìm hiểu đã sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau để thu thập thông tin.
his role as a prober helped uncover the truth.
Vai trò của anh ấy với tư cách là người tìm hiểu đã giúp làm sáng tỏ sự thật.
being a prober requires patience and curiosity.
Việc trở thành một người tìm hiểu đòi hỏi sự kiên nhẫn và tò mò.
the prober's findings were published in a scientific journal.
Những phát hiện của người tìm hiểu đã được đăng tải trên một tạp chí khoa học.
she has always been a prober of human behavior.
Cô ấy luôn là người tìm hiểu về hành vi của con người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay