procurably available
có thể mua được
procurably obtainable
có thể thu được
procurably accessible
có thể tiếp cận được
procurably secured
được đảm bảo an toàn
procurably sourced
có nguồn gốc rõ ràng
procurably acquired
được thu mua
procurably provided
được cung cấp
procurably allocated
được phân bổ
procurably assigned
được giao nhiệm vụ
procurably managed
được quản lý
the medication is readily procurably at most pharmacies nationwide.
Thuốc dễ dàng mua được tại hầu hết các hiệu thuốc trên toàn quốc.
fresh organic produce is commonly procurably at farmers' markets during summer months.
Sản phẩm hữu cơ tươi ngon thường dễ dàng mua được tại các chợ nông dân vào các tháng mùa hè.
standard office supplies are easily procurably through our approved vendor network.
Nguyên vật liệu văn phòng tiêu chuẩn dễ dàng mua được thông qua mạng lưới nhà cung cấp được phê duyệt của chúng tôi.
replacement parts for this model are still procurably directly from the manufacturer.
Các bộ phận thay thế cho mẫu này vẫn có thể mua được trực tiếp từ nhà sản xuất.
the rare book became procurably after the private collection was auctioned publicly.
Quyển sách quý trở nên có thể mua được sau khi bộ sưu tập tư nhân được đấu giá công khai.
import permits make certain exotic animals legally procurably for qualified buyers.
Các giấy phép nhập khẩu khiến một số loài động vật hoang dã trở nên có thể mua được hợp pháp cho các nhà mua đủ điều kiện.
historical documents are widely procurably through the national archives database.
Các tài liệu lịch sử được mua dễ dàng thông qua cơ sở dữ liệu lưu trữ quốc gia.
quality raw materials are commercially procurably from multiple international suppliers.
Nguyên liệu thô chất lượng có thể mua được thương mại từ nhiều nhà cung cấp quốc tế.
public transportation schedules are readily procurably on the city's official website.
Lịch trình giao thông công cộng dễ dàng mua được trên trang web chính thức của thành phố.
specialized tools for this repair work are readily procurably at hardware stores.
Các công cụ chuyên dụng cho công việc sửa chữa này dễ dàng mua được tại các cửa hàng dụng cụ.
climate data from the past century is publicly procurably for scientific research purposes.
Dữ liệu khí hậu từ thế kỷ trước được công khai mua được cho mục đích nghiên cứu khoa học.
the educational resources mentioned in the curriculum are easily procurably through school libraries.
Các nguồn học liệu được đề cập trong chương trình học dễ dàng mua được thông qua thư viện trường học.
procurably available
có thể mua được
procurably obtainable
có thể thu được
procurably accessible
có thể tiếp cận được
procurably secured
được đảm bảo an toàn
procurably sourced
có nguồn gốc rõ ràng
procurably acquired
được thu mua
procurably provided
được cung cấp
procurably allocated
được phân bổ
procurably assigned
được giao nhiệm vụ
procurably managed
được quản lý
the medication is readily procurably at most pharmacies nationwide.
Thuốc dễ dàng mua được tại hầu hết các hiệu thuốc trên toàn quốc.
fresh organic produce is commonly procurably at farmers' markets during summer months.
Sản phẩm hữu cơ tươi ngon thường dễ dàng mua được tại các chợ nông dân vào các tháng mùa hè.
standard office supplies are easily procurably through our approved vendor network.
Nguyên vật liệu văn phòng tiêu chuẩn dễ dàng mua được thông qua mạng lưới nhà cung cấp được phê duyệt của chúng tôi.
replacement parts for this model are still procurably directly from the manufacturer.
Các bộ phận thay thế cho mẫu này vẫn có thể mua được trực tiếp từ nhà sản xuất.
the rare book became procurably after the private collection was auctioned publicly.
Quyển sách quý trở nên có thể mua được sau khi bộ sưu tập tư nhân được đấu giá công khai.
import permits make certain exotic animals legally procurably for qualified buyers.
Các giấy phép nhập khẩu khiến một số loài động vật hoang dã trở nên có thể mua được hợp pháp cho các nhà mua đủ điều kiện.
historical documents are widely procurably through the national archives database.
Các tài liệu lịch sử được mua dễ dàng thông qua cơ sở dữ liệu lưu trữ quốc gia.
quality raw materials are commercially procurably from multiple international suppliers.
Nguyên liệu thô chất lượng có thể mua được thương mại từ nhiều nhà cung cấp quốc tế.
public transportation schedules are readily procurably on the city's official website.
Lịch trình giao thông công cộng dễ dàng mua được trên trang web chính thức của thành phố.
specialized tools for this repair work are readily procurably at hardware stores.
Các công cụ chuyên dụng cho công việc sửa chữa này dễ dàng mua được tại các cửa hàng dụng cụ.
climate data from the past century is publicly procurably for scientific research purposes.
Dữ liệu khí hậu từ thế kỷ trước được công khai mua được cho mục đích nghiên cứu khoa học.
the educational resources mentioned in the curriculum are easily procurably through school libraries.
Các nguồn học liệu được đề cập trong chương trình học dễ dàng mua được thông qua thư viện trường học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay