proem

[Mỹ]/ˈprəʊɛm/
[Anh]/ˈproʊɛm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tuyên bố giới thiệu hoặc lời tựa; phần đầu hoặc phần giới thiệu của một tác phẩm văn học

Cụm từ & Cách kết hợp

proem text

văn bản mở đầu

proem section

phần mở đầu

proem analysis

phân tích mở đầu

proem introduction

giới thiệu mở đầu

proem overview

tổng quan mở đầu

proem statement

tuyên bố mở đầu

proem content

nội dung mở đầu

proem outline

dàn ý mở đầu

proem chapter

chương mở đầu

proem passage

đoạn văn mở đầu

Câu ví dụ

the proem of the book sets the tone for the entire story.

ở phần mở đầu của cuốn sách, đoạn văn đề từ thiết lập tông giọng cho toàn bộ câu chuyện.

in the proem, the author introduces the main themes.

ở phần mở đầu, tác giả giới thiệu các chủ đề chính.

the proem serves as a guide for the reader.

phần mở đầu đóng vai trò như một hướng dẫn cho người đọc.

she wrote a beautiful proem for her poem.

Cô ấy đã viết một đoạn văn đề từ đẹp cho bài thơ của mình.

the proem is often overlooked but is essential to understanding the text.

phần mở đầu thường bị bỏ qua, nhưng rất cần thiết để hiểu văn bản.

he began his speech with a proem that captured everyone's attention.

anh bắt đầu bài phát biểu của mình bằng một đoạn văn đề từ thu hút sự chú ý của mọi người.

the proem outlines the objectives of the research.

phần mở đầu phác thảo các mục tiêu của nghiên cứu.

writing a compelling proem can enhance the reader's experience.

viết một đoạn văn đề từ hấp dẫn có thể nâng cao trải nghiệm của người đọc.

many authors struggle to craft the perfect proem.

nhiều tác giả gặp khó khăn trong việc tạo ra một đoạn văn đề từ hoàn hảo.

the proem reflects the author's style and voice.

phần mở đầu phản ánh phong cách và giọng văn của tác giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay