it is prohibitable
Việc này có thể bị cấm
not prohibitable
Không thể bị cấm
certain activities are prohibitable by law under environmental protection statutes.
Một số hoạt động nhất định có thể bị cấm theo luật định trong các quy định về bảo vệ môi trường.
the sale of these items is prohibitable under current import regulations.
Việc bán các mặt hàng này có thể bị cấm theo quy định nhập khẩu hiện hành.
smoking in public places is a prohibitable offense in many major cities.
Hút thuốc lá ở nơi công cộng là một hành vi bị cấm ở nhiều thành phố lớn.
all employees must understand which workplace behaviors are prohibitable.
Tất cả nhân viên phải hiểu rõ hành vi nào trong công sở là bị cấm.
the new corporate policy makes certain financial practices prohibitable.
Quy định mới của công ty khiến một số hoạt động tài chính trở thành bị cấm.
hunting endangered species is a strictly prohibitable activity worldwide.
Việc săn bắt các loài bị đe dọa tuyệt chủng là một hoạt động bị cấm nghiêm ngặt trên toàn thế giới.
unauthorized access to secure areas is prohibitable by security protocols.
Việc truy cập trái phép vào các khu vực an toàn bị cấm bởi các quy trình an ninh.
the use of harmful additives in food production is strictly prohibitable.
Việc sử dụng các chất phụ gia có hại trong sản xuất thực phẩm bị cấm nghiêm ngặt.
multiple traffic violations become prohibitable after repeated offenses.
Nhiều vi phạm giao thông trở thành bị cấm sau nhiều lần vi phạm.
importing counterfeit goods is a clearly prohibitable trade practice.
Nhập khẩu hàng hóa giả là một hành vi thương mại bị cấm rõ ràng.
discrimination in hiring is explicitly prohibitable by employment law.
Việc phân biệt đối xử trong tuyển dụng bị luật lao động nghiêm cấm một cách rõ ràng.
possession of unregistered weapons is a punishable and prohibitable offense.
Việc sở hữu vũ khí không đăng ký là một hành vi vi phạm và bị cấm.
it is prohibitable
Việc này có thể bị cấm
not prohibitable
Không thể bị cấm
certain activities are prohibitable by law under environmental protection statutes.
Một số hoạt động nhất định có thể bị cấm theo luật định trong các quy định về bảo vệ môi trường.
the sale of these items is prohibitable under current import regulations.
Việc bán các mặt hàng này có thể bị cấm theo quy định nhập khẩu hiện hành.
smoking in public places is a prohibitable offense in many major cities.
Hút thuốc lá ở nơi công cộng là một hành vi bị cấm ở nhiều thành phố lớn.
all employees must understand which workplace behaviors are prohibitable.
Tất cả nhân viên phải hiểu rõ hành vi nào trong công sở là bị cấm.
the new corporate policy makes certain financial practices prohibitable.
Quy định mới của công ty khiến một số hoạt động tài chính trở thành bị cấm.
hunting endangered species is a strictly prohibitable activity worldwide.
Việc săn bắt các loài bị đe dọa tuyệt chủng là một hoạt động bị cấm nghiêm ngặt trên toàn thế giới.
unauthorized access to secure areas is prohibitable by security protocols.
Việc truy cập trái phép vào các khu vực an toàn bị cấm bởi các quy trình an ninh.
the use of harmful additives in food production is strictly prohibitable.
Việc sử dụng các chất phụ gia có hại trong sản xuất thực phẩm bị cấm nghiêm ngặt.
multiple traffic violations become prohibitable after repeated offenses.
Nhiều vi phạm giao thông trở thành bị cấm sau nhiều lần vi phạm.
importing counterfeit goods is a clearly prohibitable trade practice.
Nhập khẩu hàng hóa giả là một hành vi thương mại bị cấm rõ ràng.
discrimination in hiring is explicitly prohibitable by employment law.
Việc phân biệt đối xử trong tuyển dụng bị luật lao động nghiêm cấm một cách rõ ràng.
possession of unregistered weapons is a punishable and prohibitable offense.
Việc sở hữu vũ khí không đăng ký là một hành vi vi phạm và bị cấm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay