prohibitively expensive
quá đắt đỏ
prohibitively high
quá cao
prohibitively difficult
quá khó
prohibitively long
quá dài
Giving every patient an annual anti-flu injection would be prohibitively expensive.
Việc tiêm phòng cúm hàng năm cho tất cả bệnh nhân sẽ tốn kém quá mức.
The cost of living in that city is prohibitively high.
Chi phí sinh hoạt ở thành phố đó quá cao.
The price of the designer handbag is prohibitively expensive.
Giá của chiếc túi xách thiết kế quá đắt.
The distance between the two cities is prohibitively far.
Quãng đường giữa hai thành phố quá xa.
The time required for the project is prohibitively long.
Thời gian cần thiết cho dự án quá dài.
The entrance fee to the amusement park is prohibitively steep.
Phí vào cửa công viên giải trí quá cao.
The restaurant's menu is prohibitively limited.
Thực đơn của nhà hàng quá hạn chế.
The requirements for the job are prohibitively strict.
Các yêu cầu cho công việc quá nghiêm ngặt.
The regulations are prohibitively complex.
Các quy định quá phức tạp.
The process of obtaining a visa can be prohibitively difficult.
Quy trình xin visa có thể quá khó khăn.
The cost of healthcare in that country is prohibitively high.
Chi phí chăm sóc sức khỏe ở quốc gia đó quá cao.
It used to be just prohibitively expensive.
Ngày xưa, nó chỉ quá đắt đỏ mà thôi.
Nguồn: Connection MagazineAnd building new plants has become prohibitively expensive.
Và việc xây dựng các nhà máy mới đã trở nên quá đắt đỏ.
Nguồn: Vox opinionBut without ample government funding, they can be prohibitively expensive.
Nhưng nếu thiếu nguồn tài trợ của chính phủ, chúng có thể quá đắt đỏ.
Nguồn: Vox opinionThe government had made it prohibitively hard for foreigners to bet against the battered currency.
Chính phủ đã khiến việc đặt cược vào đồng tiền suy yếu đối với người nước ngoài trở nên quá khó khăn.
Nguồn: The Economist (Summary)These designs evolved to hold candles, as metal lanterns were prohibitively expensive for most people.
Những thiết kế này đã phát triển để giữ nến, vì đèn lồng kim loại quá đắt đỏ đối với hầu hết mọi người.
Nguồn: Encyclopædia BritannicaAnd it's prohibitively expensive to launch tons and tons of construction materials into space.
Và việc đưa hàng tấn vật liệu xây dựng vào không gian là quá đắt đỏ.
Nguồn: TED Talks (Video Edition) October 2022 CollectionIgnorance of the future carries a cost today: ambiguity makes risks uninsurable, or at the very least prohibitively expensive.
Sự thiếu hiểu biết về tương lai có giá trị phải trả ngày hôm nay: sự mơ hồ khiến rủi ro không thể bảo hiểm, hoặc ít nhất là quá đắt đỏ.
Nguồn: The Economist - FinanceAnd for a small bank, that might be prohibitively expensive.
Và với một ngân hàng nhỏ, điều đó có thể quá đắt đỏ.
Nguồn: Financial Times PodcastThat's because the books are massive and prohibitively expensive.
Điều đó là do những cuốn sách rất lớn và quá đắt đỏ.
Nguồn: 99% unknown storiesThe deep water means that foundations are prohibitively expensive. So this bridge floats.
Độ sâu của nước có nghĩa là nền móng quá đắt đỏ. Đó là lý do tại sao cây cầu này nổi.
Nguồn: TED Talks (Video Edition) July 2018 Collectionprohibitively expensive
quá đắt đỏ
prohibitively high
quá cao
prohibitively difficult
quá khó
prohibitively long
quá dài
Giving every patient an annual anti-flu injection would be prohibitively expensive.
Việc tiêm phòng cúm hàng năm cho tất cả bệnh nhân sẽ tốn kém quá mức.
The cost of living in that city is prohibitively high.
Chi phí sinh hoạt ở thành phố đó quá cao.
The price of the designer handbag is prohibitively expensive.
Giá của chiếc túi xách thiết kế quá đắt.
The distance between the two cities is prohibitively far.
Quãng đường giữa hai thành phố quá xa.
The time required for the project is prohibitively long.
Thời gian cần thiết cho dự án quá dài.
The entrance fee to the amusement park is prohibitively steep.
Phí vào cửa công viên giải trí quá cao.
The restaurant's menu is prohibitively limited.
Thực đơn của nhà hàng quá hạn chế.
The requirements for the job are prohibitively strict.
Các yêu cầu cho công việc quá nghiêm ngặt.
The regulations are prohibitively complex.
Các quy định quá phức tạp.
The process of obtaining a visa can be prohibitively difficult.
Quy trình xin visa có thể quá khó khăn.
The cost of healthcare in that country is prohibitively high.
Chi phí chăm sóc sức khỏe ở quốc gia đó quá cao.
It used to be just prohibitively expensive.
Ngày xưa, nó chỉ quá đắt đỏ mà thôi.
Nguồn: Connection MagazineAnd building new plants has become prohibitively expensive.
Và việc xây dựng các nhà máy mới đã trở nên quá đắt đỏ.
Nguồn: Vox opinionBut without ample government funding, they can be prohibitively expensive.
Nhưng nếu thiếu nguồn tài trợ của chính phủ, chúng có thể quá đắt đỏ.
Nguồn: Vox opinionThe government had made it prohibitively hard for foreigners to bet against the battered currency.
Chính phủ đã khiến việc đặt cược vào đồng tiền suy yếu đối với người nước ngoài trở nên quá khó khăn.
Nguồn: The Economist (Summary)These designs evolved to hold candles, as metal lanterns were prohibitively expensive for most people.
Những thiết kế này đã phát triển để giữ nến, vì đèn lồng kim loại quá đắt đỏ đối với hầu hết mọi người.
Nguồn: Encyclopædia BritannicaAnd it's prohibitively expensive to launch tons and tons of construction materials into space.
Và việc đưa hàng tấn vật liệu xây dựng vào không gian là quá đắt đỏ.
Nguồn: TED Talks (Video Edition) October 2022 CollectionIgnorance of the future carries a cost today: ambiguity makes risks uninsurable, or at the very least prohibitively expensive.
Sự thiếu hiểu biết về tương lai có giá trị phải trả ngày hôm nay: sự mơ hồ khiến rủi ro không thể bảo hiểm, hoặc ít nhất là quá đắt đỏ.
Nguồn: The Economist - FinanceAnd for a small bank, that might be prohibitively expensive.
Và với một ngân hàng nhỏ, điều đó có thể quá đắt đỏ.
Nguồn: Financial Times PodcastThat's because the books are massive and prohibitively expensive.
Điều đó là do những cuốn sách rất lớn và quá đắt đỏ.
Nguồn: 99% unknown storiesThe deep water means that foundations are prohibitively expensive. So this bridge floats.
Độ sâu của nước có nghĩa là nền móng quá đắt đỏ. Đó là lý do tại sao cây cầu này nổi.
Nguồn: TED Talks (Video Edition) July 2018 CollectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay