fast projectiles
đạn đạo nhanh
deadly projectiles
đạn gây chết người
heavy projectiles
đạn nặng
explosive projectiles
đạn nổ
guided projectiles
đạn dẫn đường
ballistic projectiles
đạn đạn đạo
sharp projectiles
đạn sắc bén
light projectiles
đạn nhẹ
small projectiles
đạn nhỏ
non-lethal projectiles
đạn không gây chết người
the soldier aimed at the incoming projectiles.
Người lính nhắm vào những đầu đạn đang đến.
projectiles can cause significant damage in a battle.
Đạn có thể gây ra thiệt hại đáng kể trong trận chiến.
scientists study the trajectory of projectiles in physics.
Các nhà khoa học nghiên cứu quỹ đạo của đạn trong vật lý.
he dodged the projectiles with quick reflexes.
Anh ta né tránh đạn bằng phản xạ nhanh chóng.
projectiles were launched during the military exercise.
Đạn đã được phóng trong cuộc tập trận quân sự.
the game features various types of projectiles.
Trò chơi có nhiều loại đạn khác nhau.
understanding the physics of projectiles is essential for engineers.
Hiểu được vật lý của đạn là điều cần thiết đối với các kỹ sư.
he collected samples of ancient projectiles for his research.
Anh ta thu thập các mẫu đạn cổ cho nghiên cứu của mình.
projectiles can be affected by wind and gravity.
Đạn có thể bị ảnh hưởng bởi gió và trọng lực.
the museum displayed various ancient projectiles.
Bảo tàng trưng bày nhiều loại đạn cổ.
fast projectiles
đạn đạo nhanh
deadly projectiles
đạn gây chết người
heavy projectiles
đạn nặng
explosive projectiles
đạn nổ
guided projectiles
đạn dẫn đường
ballistic projectiles
đạn đạn đạo
sharp projectiles
đạn sắc bén
light projectiles
đạn nhẹ
small projectiles
đạn nhỏ
non-lethal projectiles
đạn không gây chết người
the soldier aimed at the incoming projectiles.
Người lính nhắm vào những đầu đạn đang đến.
projectiles can cause significant damage in a battle.
Đạn có thể gây ra thiệt hại đáng kể trong trận chiến.
scientists study the trajectory of projectiles in physics.
Các nhà khoa học nghiên cứu quỹ đạo của đạn trong vật lý.
he dodged the projectiles with quick reflexes.
Anh ta né tránh đạn bằng phản xạ nhanh chóng.
projectiles were launched during the military exercise.
Đạn đã được phóng trong cuộc tập trận quân sự.
the game features various types of projectiles.
Trò chơi có nhiều loại đạn khác nhau.
understanding the physics of projectiles is essential for engineers.
Hiểu được vật lý của đạn là điều cần thiết đối với các kỹ sư.
he collected samples of ancient projectiles for his research.
Anh ta thu thập các mẫu đạn cổ cho nghiên cứu của mình.
projectiles can be affected by wind and gravity.
Đạn có thể bị ảnh hưởng bởi gió và trọng lực.
the museum displayed various ancient projectiles.
Bảo tàng trưng bày nhiều loại đạn cổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay