missiles

[Mỹ]/ˈmɪs.aɪlz/
[Anh]/ˈmɪs.əlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đạn được thiết kế để bắn; dạng số nhiều của tên lửa

Cụm từ & Cách kết hợp

ballistic missiles

tên lửa đạn đạo

nuclear missiles

tên lửa hạt nhân

cruise missiles

tên lửa hành trình

intercontinental missiles

tên lửa liên lục địa

surface missiles

tên lửa chống mặt đất

guided missiles

tên lửa dẫn đường

anti-ship missiles

tên lửa chống hạm

short-range missiles

tên lửa tầm ngắn

long-range missiles

tên lửa tầm xa

test missiles

tên lửa thử nghiệm

Câu ví dụ

the military launched several missiles during the exercise.

quân đội đã phóng nhiều tên lửa trong quá trình diễn tập.

missiles can be equipped with various types of warheads.

tên lửa có thể được trang bị nhiều loại đầu đạn khác nhau.

countries are increasingly investing in missile defense systems.

các quốc gia đang ngày càng đầu tư vào các hệ thống phòng thủ tên lửa.

the missile strike targeted a military base.

đòn tấn công bằng tên lửa đã nhắm vào một căn cứ quân sự.

he was an expert in missile technology.

anh ấy là một chuyên gia về công nghệ tên lửa.

missiles are a crucial part of modern warfare.

tên lửa là một phần quan trọng của chiến tranh hiện đại.

the country tested a new type of missile last week.

tuần trước, quốc gia đã thử nghiệm một loại tên lửa mới.

they are developing missiles with greater range and accuracy.

họ đang phát triển tên lửa với tầm bắn và độ chính xác cao hơn.

missiles can be launched from land, sea, or air platforms.

tên lửa có thể được phóng từ mặt đất, biển hoặc các nền tảng trên không.

the threat of missiles has changed global security dynamics.

mối đe dọa từ tên lửa đã thay đổi cục diện an ninh toàn cầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay