proliferated rapidly
phát triển nhanh chóng
proliferated extensively
phát triển rộng rãi
proliferated quickly
phát triển nhanh
proliferated widely
phát triển rộng lớn
proliferated significantly
phát triển đáng kể
proliferated uncontrollably
phát triển không thể kiểm soát
proliferated exponentially
phát triển theo cấp số nhân
proliferated throughout
phát triển xuyên suốt
proliferated in nature
phát triển trong tự nhiên
proliferated among species
phát triển giữa các loài
the use of smartphones has proliferated in recent years.
Việc sử dụng điện thoại thông minh đã phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây.
social media platforms have proliferated, changing how we communicate.
Các nền tảng mạng xã hội đã phát triển mạnh mẽ, thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
invasive species have proliferated in the local ecosystem.
Các loài xâm lấn đã phát triển mạnh mẽ trong hệ sinh thái địa phương.
online courses have proliferated, offering more learning opportunities.
Các khóa học trực tuyến đã phát triển mạnh mẽ, mang lại nhiều cơ hội học tập hơn.
concerns about privacy have proliferated among internet users.
Những lo ngại về quyền riêng tư đã phát triển mạnh mẽ trong số người dùng internet.
new technologies have proliferated, transforming industries.
Những công nghệ mới đã phát triển mạnh mẽ, chuyển đổi các ngành công nghiệp.
health-related apps have proliferated in the app market.
Các ứng dụng liên quan đến sức khỏe đã phát triển mạnh mẽ trên thị trường ứng dụng.
conspiracy theories have proliferated during the pandemic.
Các thuyết âm mưu đã phát triển mạnh mẽ trong đại dịch.
startups have proliferated in the tech sector.
Các công ty khởi nghiệp đã phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực công nghệ.
environmental awareness has proliferated among younger generations.
Ý thức về môi trường đã phát triển mạnh mẽ trong giới trẻ.
proliferated rapidly
phát triển nhanh chóng
proliferated extensively
phát triển rộng rãi
proliferated quickly
phát triển nhanh
proliferated widely
phát triển rộng lớn
proliferated significantly
phát triển đáng kể
proliferated uncontrollably
phát triển không thể kiểm soát
proliferated exponentially
phát triển theo cấp số nhân
proliferated throughout
phát triển xuyên suốt
proliferated in nature
phát triển trong tự nhiên
proliferated among species
phát triển giữa các loài
the use of smartphones has proliferated in recent years.
Việc sử dụng điện thoại thông minh đã phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây.
social media platforms have proliferated, changing how we communicate.
Các nền tảng mạng xã hội đã phát triển mạnh mẽ, thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
invasive species have proliferated in the local ecosystem.
Các loài xâm lấn đã phát triển mạnh mẽ trong hệ sinh thái địa phương.
online courses have proliferated, offering more learning opportunities.
Các khóa học trực tuyến đã phát triển mạnh mẽ, mang lại nhiều cơ hội học tập hơn.
concerns about privacy have proliferated among internet users.
Những lo ngại về quyền riêng tư đã phát triển mạnh mẽ trong số người dùng internet.
new technologies have proliferated, transforming industries.
Những công nghệ mới đã phát triển mạnh mẽ, chuyển đổi các ngành công nghiệp.
health-related apps have proliferated in the app market.
Các ứng dụng liên quan đến sức khỏe đã phát triển mạnh mẽ trên thị trường ứng dụng.
conspiracy theories have proliferated during the pandemic.
Các thuyết âm mưu đã phát triển mạnh mẽ trong đại dịch.
startups have proliferated in the tech sector.
Các công ty khởi nghiệp đã phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực công nghệ.
environmental awareness has proliferated among younger generations.
Ý thức về môi trường đã phát triển mạnh mẽ trong giới trẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay