prologues

[Mỹ]/ˈprəʊlɒɡz/
[Anh]/ˈproʊlɔɡz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của prologue

Cụm từ & Cách kết hợp

literary prologues

đoạn mở đầu văn học

dramatic prologues

đoạn mở đầu kịch

poetic prologues

đoạn mở đầu thơ

historical prologues

đoạn mở đầu lịch sử

narrative prologues

đoạn mở đầu tường thuật

contextual prologues

đoạn mở đầu mang tính ngữ cảnh

thematic prologues

đoạn mở đầu theo chủ đề

explanatory prologues

đoạn mở đầu giải thích

critical prologues

đoạn mở đầu phê bình

philosophical prologues

đoạn mở đầu triết học

Câu ví dụ

many novels include prologues to set the stage for the story.

Nhiều tiểu thuyết có các phần mở đầu để thiết lập bối cảnh cho câu chuyện.

the prologues of classic literature often provide historical context.

Các phần mở đầu của văn học cổ điển thường cung cấp bối cảnh lịch sử.

some authors write prologues to introduce their main characters.

Một số tác giả viết các phần mở đầu để giới thiệu các nhân vật chính của họ.

prologues can help readers understand the themes of a book.

Các phần mở đầu có thể giúp người đọc hiểu các chủ đề của một cuốn sách.

in film, prologues are used to establish the plot before the main action.

Trong phim, các phần mở đầu được sử dụng để thiết lập cốt truyện trước hành động chính.

prologues often contain hints about the conflicts to come.

Các phần mở đầu thường chứa những gợi ý về những xung đột sắp xảy ra.

writers may choose to omit prologues if they feel they are unnecessary.

Các nhà văn có thể chọn bỏ qua các phần mở đầu nếu họ cảm thấy chúng không cần thiết.

reading the prologues can enhance your understanding of the story.

Đọc các phần mở đầu có thể nâng cao sự hiểu biết của bạn về câu chuyện.

some readers skip prologues, but they often miss important details.

Một số người đọc bỏ qua các phần mở đầu, nhưng họ thường bỏ lỡ những chi tiết quan trọng.

prologues can vary in length and style, depending on the author's choice.

Các phần mở đầu có thể khác nhau về độ dài và phong cách, tùy thuộc vào lựa chọn của tác giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay