proneness to accidents
dễ bị tai nạn
proneness to illness
dễ bị ốm
proneness to error
dễ mắc lỗi
proneness to stress
dễ bị căng thẳng
proneness to violence
dễ bị bạo lực
proneness to anger
dễ bị tức giận
proneness to procrastination
dễ trì hoãn
proneness to addiction
dễ bị nghiện
proneness to failure
dễ thất bại
Her proneness to procrastination often leads to missed deadlines.
Tính dễ trì hoãn của cô ấy thường dẫn đến việc bỏ lỡ thời hạn.
His proneness to allergies makes him cautious around certain foods.
Tính dễ bị dị ứng của anh ấy khiến anh ấy thận trọng với một số loại thực phẩm nhất định.
The child's proneness to tantrums can be challenging for the parents to handle.
Tính dễ bị trẻ nhỏ bùng nổ có thể là một thách thức đối với cha mẹ trong việc xử lý.
Regular exercise can help reduce proneness to certain health conditions.
Tập thể dục thường xuyên có thể giúp giảm nguy cơ mắc một số bệnh nhất định.
Her proneness to anxiety often affects her ability to socialize with others.
Tính dễ bị lo lắng của cô ấy thường ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp với người khác.
The company implemented new safety measures to reduce proneness to accidents.
Công ty đã triển khai các biện pháp an toàn mới để giảm nguy cơ tai nạn.
His proneness to anger management issues requires therapy and counseling.
Tính dễ bị các vấn đề quản lý cơn giận của anh ấy đòi hỏi liệu pháp và tư vấn.
The doctor discussed ways to decrease proneness to infections with the patient.
Bác sĩ đã thảo luận về các phương pháp giảm nguy cơ nhiễm trùng với bệnh nhân.
The team worked on strategies to minimize proneness to errors in their project.
Đội ngũ đã làm việc về các chiến lược để giảm thiểu nguy cơ mắc lỗi trong dự án của họ.
His proneness to overthinking often leads to unnecessary stress and worry.
Tính dễ bị suy nghĩ quá nhiều của anh ấy thường dẫn đến căng thẳng và lo lắng không cần thiết.
proneness to accidents
dễ bị tai nạn
proneness to illness
dễ bị ốm
proneness to error
dễ mắc lỗi
proneness to stress
dễ bị căng thẳng
proneness to violence
dễ bị bạo lực
proneness to anger
dễ bị tức giận
proneness to procrastination
dễ trì hoãn
proneness to addiction
dễ bị nghiện
proneness to failure
dễ thất bại
Her proneness to procrastination often leads to missed deadlines.
Tính dễ trì hoãn của cô ấy thường dẫn đến việc bỏ lỡ thời hạn.
His proneness to allergies makes him cautious around certain foods.
Tính dễ bị dị ứng của anh ấy khiến anh ấy thận trọng với một số loại thực phẩm nhất định.
The child's proneness to tantrums can be challenging for the parents to handle.
Tính dễ bị trẻ nhỏ bùng nổ có thể là một thách thức đối với cha mẹ trong việc xử lý.
Regular exercise can help reduce proneness to certain health conditions.
Tập thể dục thường xuyên có thể giúp giảm nguy cơ mắc một số bệnh nhất định.
Her proneness to anxiety often affects her ability to socialize with others.
Tính dễ bị lo lắng của cô ấy thường ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp với người khác.
The company implemented new safety measures to reduce proneness to accidents.
Công ty đã triển khai các biện pháp an toàn mới để giảm nguy cơ tai nạn.
His proneness to anger management issues requires therapy and counseling.
Tính dễ bị các vấn đề quản lý cơn giận của anh ấy đòi hỏi liệu pháp và tư vấn.
The doctor discussed ways to decrease proneness to infections with the patient.
Bác sĩ đã thảo luận về các phương pháp giảm nguy cơ nhiễm trùng với bệnh nhân.
The team worked on strategies to minimize proneness to errors in their project.
Đội ngũ đã làm việc về các chiến lược để giảm thiểu nguy cơ mắc lỗi trong dự án của họ.
His proneness to overthinking often leads to unnecessary stress and worry.
Tính dễ bị suy nghĩ quá nhiều của anh ấy thường dẫn đến căng thẳng và lo lắng không cần thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay