protractors

[Mỹ]/prəʊˈtræktəz/
[Anh]/proʊˈtræktərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. công cụ được sử dụng để đo và vẽ góc

Cụm từ & Cách kết hợp

use protractors

sử dụng thước đo góc

draw protractors

vẽ thước đo góc

measure protractors

đo thước đo góc

angle protractors

thước đo góc

digital protractors

thước đo góc điện tử

protractors set

bộ thước đo góc

plastic protractors

thước đo góc bằng nhựa

protractors tools

dụng cụ thước đo góc

protractors angle

góc thước đo góc

protractors usage

cách sử dụng thước đo góc

Câu ví dụ

students often use protractors in geometry class.

Học sinh thường sử dụng thước đo góc trong lớp học hình học.

protractors help measure angles accurately.

Thước đo góc giúp đo góc chính xác.

she forgot to bring her protractor to the exam.

Cô ấy quên mang thước đo góc đến kỳ thi.

protractors are essential tools for architects.

Thước đo góc là những công cụ thiết yếu cho kiến trúc sư.

he used protractors to create precise designs.

Anh ấy đã sử dụng thước đo góc để tạo ra các thiết kế chính xác.

protractors can be found in most school supply kits.

Thước đo góc có thể được tìm thấy trong hầu hết các bộ dụng cụ học tập.

learning to use protractors is part of the curriculum.

Học cách sử dụng thước đo góc là một phần của chương trình giảng dạy.

she taught her students how to read protractors.

Cô ấy đã dạy học sinh của mình cách đọc thước đo góc.

protractors come in various sizes and materials.

Thước đo góc có nhiều kích cỡ và chất liệu khác nhau.

using protractors can improve your math skills.

Sử dụng thước đo góc có thể cải thiện kỹ năng toán học của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay