outgrowths of ideas
những phát sinh từ ý tưởng
outgrowths of culture
những phát sinh từ văn hóa
outgrowths of society
những phát sinh từ xã hội
outgrowths of development
những phát sinh từ sự phát triển
outgrowths of innovation
những phát sinh từ sự đổi mới
outgrowths of knowledge
những phát sinh từ kiến thức
outgrowths of nature
những phát sinh từ thiên nhiên
outgrowths of experience
những phát sinh từ kinh nghiệm
outgrowths of technology
những phát sinh từ công nghệ
outgrowths of economy
những phát sinh từ nền kinh tế
outgrowths of the plant can be seen all around the garden.
Những mầm cây có thể được nhìn thấy xung quanh khu vườn.
these outgrowths are a sign of healthy growth.
Những mầm cây này là dấu hiệu của sự phát triển khỏe mạnh.
outgrowths on the tree indicate it may be diseased.
Những mầm cây trên cây cho thấy nó có thể bị bệnh.
the outgrowths of the coral reef support diverse marine life.
Những mầm cây của rạn san hô hỗ trợ đa dạng sinh vật biển.
we studied the outgrowths of the bacteria in the lab.
Chúng tôi nghiên cứu các mầm cây của vi khuẩn trong phòng thí nghiệm.
outgrowths can sometimes be mistaken for tumors.
Những mầm cây đôi khi có thể bị nhầm là u nang.
the outgrowths of the fungus spread rapidly in damp conditions.
Những mầm cây của nấm lây lan nhanh chóng trong điều kiện ẩm ướt.
outgrowths in the ecosystem can indicate environmental changes.
Những mầm cây trong hệ sinh thái có thể cho thấy sự thay đổi về môi trường.
some outgrowths are edible and nutritious.
Một số mầm cây có thể ăn được và bổ dưỡng.
the scientist noted the unusual outgrowths during the expedition.
Các nhà khoa học đã lưu ý những mầm cây bất thường trong chuyến thám hiểm.
outgrowths of ideas
những phát sinh từ ý tưởng
outgrowths of culture
những phát sinh từ văn hóa
outgrowths of society
những phát sinh từ xã hội
outgrowths of development
những phát sinh từ sự phát triển
outgrowths of innovation
những phát sinh từ sự đổi mới
outgrowths of knowledge
những phát sinh từ kiến thức
outgrowths of nature
những phát sinh từ thiên nhiên
outgrowths of experience
những phát sinh từ kinh nghiệm
outgrowths of technology
những phát sinh từ công nghệ
outgrowths of economy
những phát sinh từ nền kinh tế
outgrowths of the plant can be seen all around the garden.
Những mầm cây có thể được nhìn thấy xung quanh khu vườn.
these outgrowths are a sign of healthy growth.
Những mầm cây này là dấu hiệu của sự phát triển khỏe mạnh.
outgrowths on the tree indicate it may be diseased.
Những mầm cây trên cây cho thấy nó có thể bị bệnh.
the outgrowths of the coral reef support diverse marine life.
Những mầm cây của rạn san hô hỗ trợ đa dạng sinh vật biển.
we studied the outgrowths of the bacteria in the lab.
Chúng tôi nghiên cứu các mầm cây của vi khuẩn trong phòng thí nghiệm.
outgrowths can sometimes be mistaken for tumors.
Những mầm cây đôi khi có thể bị nhầm là u nang.
the outgrowths of the fungus spread rapidly in damp conditions.
Những mầm cây của nấm lây lan nhanh chóng trong điều kiện ẩm ướt.
outgrowths in the ecosystem can indicate environmental changes.
Những mầm cây trong hệ sinh thái có thể cho thấy sự thay đổi về môi trường.
some outgrowths are edible and nutritious.
Một số mầm cây có thể ăn được và bổ dưỡng.
the scientist noted the unusual outgrowths during the expedition.
Các nhà khoa học đã lưu ý những mầm cây bất thường trong chuyến thám hiểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay