indents

[Mỹ]/ɪnˈdɛnts/
[Anh]/ɪnˈdɛnts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. cắt hoặc khía (một cái gì đó) để làm cho nó có răng cưa; định dạng văn bản với một khoảng trống ở đầu dòng.

Cụm từ & Cách kết hợp

indent style

kiểu thụt lề

indent level

mức thụt lề

indent guides

hướng dẫn thụt lề

indent size

kích thước thụt lề

indentation rules

quy tắc thụt lề

indentation settings

cài đặt thụt lề

indentation style

kiểu thụt lề

multiple indents

thụt lề nhiều lần

remove indents

xóa thụt lề

add indents

thêm thụt lề

Câu ví dụ

make sure to use indents in your code for better readability.

Hãy chắc chắn sử dụng thụt lề trong mã của bạn để dễ đọc hơn.

indents help to organize the structure of the document.

Thụt lề giúp tổ chức cấu trúc của tài liệu.

when writing essays, proper indents are essential.

Khi viết các bài luận, thụt lề phù hợp là điều cần thiết.

he forgot to add indents, making the text hard to follow.

Anh ấy quên thêm thụt lề, khiến văn bản khó theo dõi.

using consistent indents can improve your programming style.

Sử dụng thụt lề nhất quán có thể cải thiện phong cách lập trình của bạn.

in html, indents are not necessary but improve clarity.

Trong HTML, thụt lề không bắt buộc nhưng làm tăng tính rõ ràng.

she prefers to use four spaces for indents in her code.

Cô ấy thích sử dụng bốn khoảng cách cho thụt lề trong mã của mình.

indents can visually separate different sections of text.

Thụt lề có thể trực quan phân tách các phần khác nhau của văn bản.

in programming, incorrect indents can lead to errors.

Trong lập trình, thụt lề không chính xác có thể dẫn đến lỗi.

always check your indents before submitting your work.

Luôn kiểm tra thụt lề của bạn trước khi nộp bài làm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay