proudest moment
khoảnh khắc tự hào nhất
proudest achievement
thành tựu tự hào nhất
proudest parent
người cha mẹ tự hào nhất
proudest day
ngày tự hào nhất
proudest smile
nụ cười tự hào nhất
proudest team
đội tự hào nhất
proudest tradition
truyền thống tự hào nhất
proudest supporter
người ủng hộ tự hào nhất
proudest legacy
di sản tự hào nhất
she was the proudest parent at the graduation ceremony.
Cô ấy là người mẹ tự hào nhất tại buổi lễ tốt nghiệp.
winning the championship made him the proudest athlete.
Chiến thắng chức vô địch đã khiến anh ấy trở thành vận động viên tự hào nhất.
they felt the proudest when their project was recognized.
Họ cảm thấy tự hào nhất khi dự án của họ được công nhận.
being part of the team made her the proudest employee.
Việc được là một phần của đội đã khiến cô ấy trở thành nhân viên tự hào nhất.
his proudest moment was when he received the award.
Khoảnh khắc tự hào nhất của anh ấy là khi anh ấy nhận được giải thưởng.
she felt the proudest seeing her child perform on stage.
Cô ấy cảm thấy tự hào nhất khi nhìn thấy con mình biểu diễn trên sân khấu.
being recognized for her hard work made her the proudest.
Việc được công nhận về những nỗ lực chăm chỉ của cô ấy khiến cô ấy trở nên tự hào nhất.
he was the proudest son during the family reunion.
Anh ấy là người con tự hào nhất trong buổi họp mặt gia đình.
her proudest achievement was starting her own business.
Thành tựu tự hào nhất của cô ấy là bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.
winning the art contest made her the proudest artist.
Chiến thắng cuộc thi nghệ thuật khiến cô ấy trở thành nghệ sĩ tự hào nhất.
proudest moment
khoảnh khắc tự hào nhất
proudest achievement
thành tựu tự hào nhất
proudest parent
người cha mẹ tự hào nhất
proudest day
ngày tự hào nhất
proudest smile
nụ cười tự hào nhất
proudest team
đội tự hào nhất
proudest tradition
truyền thống tự hào nhất
proudest supporter
người ủng hộ tự hào nhất
proudest legacy
di sản tự hào nhất
she was the proudest parent at the graduation ceremony.
Cô ấy là người mẹ tự hào nhất tại buổi lễ tốt nghiệp.
winning the championship made him the proudest athlete.
Chiến thắng chức vô địch đã khiến anh ấy trở thành vận động viên tự hào nhất.
they felt the proudest when their project was recognized.
Họ cảm thấy tự hào nhất khi dự án của họ được công nhận.
being part of the team made her the proudest employee.
Việc được là một phần của đội đã khiến cô ấy trở thành nhân viên tự hào nhất.
his proudest moment was when he received the award.
Khoảnh khắc tự hào nhất của anh ấy là khi anh ấy nhận được giải thưởng.
she felt the proudest seeing her child perform on stage.
Cô ấy cảm thấy tự hào nhất khi nhìn thấy con mình biểu diễn trên sân khấu.
being recognized for her hard work made her the proudest.
Việc được công nhận về những nỗ lực chăm chỉ của cô ấy khiến cô ấy trở nên tự hào nhất.
he was the proudest son during the family reunion.
Anh ấy là người con tự hào nhất trong buổi họp mặt gia đình.
her proudest achievement was starting her own business.
Thành tựu tự hào nhất của cô ấy là bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.
winning the art contest made her the proudest artist.
Chiến thắng cuộc thi nghệ thuật khiến cô ấy trở thành nghệ sĩ tự hào nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay