provoker

[Mỹ]/[ˈprɒʊvəkə(r)]/
[Anh]/[ˈproʊvəˌkɛr]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người hoặc vật gây ra; người kích động hoặc gây ra một phản ứng.
v. Gây ra hoặc kích động một phản ứng hoặc cảm xúc.
Word Forms
số nhiềuprovokers

Cụm từ & Cách kết hợp

provoker of conflict

người kích động xung đột

a notorious provoker

một kẻ kích động nổi tiếng

provoking provoker

kẻ kích động gây sự

provoker's role

vai trò của người kích động

professional provoker

kẻ kích động chuyên nghiệp

being a provoker

là một kẻ kích động

provoker in chief

kẻ kích động đầu sỏ

political provoker

kẻ kích động chính trị

provoker's tactics

chiến thuật của kẻ kích động

online provoker

kẻ kích động trực tuyến

Câu ví dụ

he was a notorious provoker, always starting arguments.

Ông ta là một người khiêu khích nổi tiếng, luôn bắt đầu các cuộc tranh cãi.

the politician's speech was a clear provoker of outrage among the crowd.

Diễn văn của chính trị gia là một nguyên nhân rõ ràng gây phẫn nộ trong đám đông.

she skillfully avoided becoming a provoker in the tense negotiation.

Cô ấy khéo léo tránh trở thành người khiêu khích trong cuộc đàm phán căng thẳng.

his actions were a deliberate provoker of conflict within the team.

Hành động của anh ấy là một nguyên nhân cố ý gây xung đột trong đội nhóm.

the article served as a provoker of debate on social media.

Bài viết này đã trở thành một nguyên nhân gây tranh luận trên mạng xã hội.

the comedian's jokes were often a subtle provoker of laughter.

Các trò đùa của diễn viên hài thường là một nguyên nhân tinh tế để khiến người nghe cười.

the provoker's goal was to elicit a reaction from his opponent.

Mục tiêu của người khiêu khích là gây ra một phản ứng từ đối thủ của mình.

she warned him not to be a provoker at the party.

Cô ấy cảnh báo anh ta không nên là người khiêu khích tại bữa tiệc.

the provoker enjoyed pushing buttons and seeing how people reacted.

Người khiêu khích thích nhấn nút và xem người khác phản ứng thế nào.

the company faced accusations of being a provoker of consumerism.

Doanh nghiệp đối mặt với cáo buộc là một nguyên nhân gây tiêu dùng quá mức.

he was known as a provoker of thought, challenging conventional wisdom.

Anh ta được biết đến như một người kích thích tư duy, thách thức quan niệm thông thường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay