known provoker
Vietnamese_translation
professional provokers
Vietnamese_translation
social media can be powerful provokers of public opinion on controversial topics.
Mạng xã hội có thể là những người kích động mạnh mẽ ý kiến công chúng về các chủ đề gây tranh cãi.
the documentary serves as a stark provocateur of debate about environmental policies.
Phim tài liệu đóng vai trò là một người kích động mạnh mẽ các cuộc tranh luận về chính sách môi trường.
some artists deliberately position themselves as provokers of social change through their work.
Một số nghệ sĩ cố ý đặt mình vào vị trí những người kích động thay đổi xã hội thông qua tác phẩm của họ.
his controversial remarks were intentional provokers of emotional responses from the audience.
Các phát ngôn gây tranh cãi của anh ấy là những người kích động có chủ ý các phản ứng cảm xúc từ khán giả.
the protest group acted as provokers of political unrest in the capital city.
Đội nhóm biểu tình hành động như những người kích động bất ổn chính trị tại thủ đô.
tabloid newspapers are often seen as provokers of public hysteria and fear.
Các tờ báo nhỏ thường bị coi là những người kích động sự hoang mang và sợ hãi trong công chúng.
these memes function as unexpected provokers of serious discussions about mental health.
Các meme này hoạt động như những người kích động bất ngờ các cuộc thảo luận nghiêm túc về sức khỏe tâm thần.
historical revisionists sometimes become provokers of nationalistic sentiments and tensions.
Các nhà cải cách lịch sử đôi khi trở thành những người kích động các cảm xúc dân tộc chủ nghĩa và căng thẳng.
the satirical play was designed as a clever provocateur of class consciousness among viewers.
Buổi diễn hài được thiết kế như một người kích động tinh tế ý thức giai cấp trong khán giả.
street performers deliberately use shocking tactics as provokers of audience engagement and donations.
Các nghệ sĩ đường phố cố ý sử dụng các chiến thuật gây sốc như những người kích động sự tham gia và đóng góp từ khán giả.
online influencers frequently serve as provokers of consumer trends and spending habits.
Các nhà ảnh hưởng trực tuyến thường đóng vai trò là những người kích động các xu hướng tiêu dùng và thói quen chi tiêu.
ancient philosophers were the original provokers of scientific inquiry and rational thought.
Các triết gia cổ đại là những người kích động ban đầu của việc tìm tòi khoa học và tư duy lý trí.
known provoker
Vietnamese_translation
professional provokers
Vietnamese_translation
social media can be powerful provokers of public opinion on controversial topics.
Mạng xã hội có thể là những người kích động mạnh mẽ ý kiến công chúng về các chủ đề gây tranh cãi.
the documentary serves as a stark provocateur of debate about environmental policies.
Phim tài liệu đóng vai trò là một người kích động mạnh mẽ các cuộc tranh luận về chính sách môi trường.
some artists deliberately position themselves as provokers of social change through their work.
Một số nghệ sĩ cố ý đặt mình vào vị trí những người kích động thay đổi xã hội thông qua tác phẩm của họ.
his controversial remarks were intentional provokers of emotional responses from the audience.
Các phát ngôn gây tranh cãi của anh ấy là những người kích động có chủ ý các phản ứng cảm xúc từ khán giả.
the protest group acted as provokers of political unrest in the capital city.
Đội nhóm biểu tình hành động như những người kích động bất ổn chính trị tại thủ đô.
tabloid newspapers are often seen as provokers of public hysteria and fear.
Các tờ báo nhỏ thường bị coi là những người kích động sự hoang mang và sợ hãi trong công chúng.
these memes function as unexpected provokers of serious discussions about mental health.
Các meme này hoạt động như những người kích động bất ngờ các cuộc thảo luận nghiêm túc về sức khỏe tâm thần.
historical revisionists sometimes become provokers of nationalistic sentiments and tensions.
Các nhà cải cách lịch sử đôi khi trở thành những người kích động các cảm xúc dân tộc chủ nghĩa và căng thẳng.
the satirical play was designed as a clever provocateur of class consciousness among viewers.
Buổi diễn hài được thiết kế như một người kích động tinh tế ý thức giai cấp trong khán giả.
street performers deliberately use shocking tactics as provokers of audience engagement and donations.
Các nghệ sĩ đường phố cố ý sử dụng các chiến thuật gây sốc như những người kích động sự tham gia và đóng góp từ khán giả.
online influencers frequently serve as provokers of consumer trends and spending habits.
Các nhà ảnh hưởng trực tuyến thường đóng vai trò là những người kích động các xu hướng tiêu dùng và thói quen chi tiêu.
ancient philosophers were the original provokers of scientific inquiry and rational thought.
Các triết gia cổ đại là những người kích động ban đầu của việc tìm tòi khoa học và tư duy lý trí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay