prunable

[Mỹ]/ˈpruːnəbl/
[Anh]/ˈpruːnəbl/

Dịch

adj. có khả năng được tỉa hoặc cắt tỉa

Cụm từ & Cách kết hợp

is prunable

Vietnamese_translation

unprunable

Vietnamese_translation

prunable trees

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay