pruneable cache
bộ nhớ đệm có thể cắt tỉa
pruneable memory
bộ nhớ có thể cắt tỉa
pruneable data
dữ liệu có thể cắt tỉa
pruneable branches
các nhánh có thể cắt tỉa
pruneable items
các mục có thể cắt tỉa
pruneable cache
bộ nhớ đệm có thể cắt tỉa
pruneable memory
bộ nhớ có thể cắt tỉa
pruneable data
dữ liệu có thể cắt tỉa
pruneable branches
các nhánh có thể cắt tỉa
pruneable items
các mục có thể cắt tỉa
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay