pseudohermaphroditisms

[Mỹ]/ˌsjuːdəʊhɜːˈmæfrədaɪtɪzəmz/
[Anh]/ˌsuːdoʊhɜːrˈmæfrədaɪtɪzəmz/

Dịch

n. Tình trạng một cá nhân có cơ quan sinh dục của một giới tính nhưng cơ quan sinh dục ngoài phát triển không hoàn toàn hoặc giống với cơ quan sinh dục của giới tính kia.

Cụm từ & Cách kết hợp

female pseudohermaphroditism

giả trinh nữ

male pseudohermaphroditism

giả trinh nam

pseudohermaphroditism diagnosis

chẩn đoán giả trinh

pseudohermaphroditism treatment

điều trị giả trinh

pseudohermaphroditism genetics

di truyền giả trinh

pseudohermaphroditism classification

phân loại giả trinh

pseudohermaphroditism screening

chẩn đoán sơ bộ giả trinh

managing pseudohermaphroditism

quản lý giả trinh

pseudohermaphroditism research

nghiên cứu giả trinh

cases of pseudohermaphroditism

các trường hợp giả trinh

Câu ví dụ

pseudohermaphroditisms are often diagnosed during infancy when genital abnormalities are apparent.

Giả hermaphroditism thường được chẩn đoán trong thời kỳ sơ sinh khi các bất thường về bộ phận sinh dục trở nên rõ rệt.

medical professionals classify pseudohermaphroditisms based on chromosomal, gonadal, and phenotypic characteristics.

Các chuyên gia y tế phân loại giả hermaphroditism dựa trên đặc điểm nhiễm sắc thể, sinh dục và kiểu hình.

genetic testing plays a crucial role in determining the type of pseudohermaphroditisms present.

Thử nghiệm di truyền đóng vai trò quan trọng trong việc xác định loại giả hermaphroditism đang có mặt.

treatment options for pseudohermaphroditisms vary depending on the underlying cause.

Các lựa chọn điều trị cho giả hermaphroditism thay đổi tùy thuộc vào nguyên nhân tiềm ẩn.

pseudohermaphroditisms can result from hormonal imbalances during fetal development.

Giả hermaphroditism có thể xảy ra do mất cân bằng hormone trong quá trình phát triển thai nhi.

parents of children with pseudohermaphroditisms often face difficult medical decisions.

Các bậc phụ huynh của trẻ mắc giả hermaphroditism thường phải đối mặt với những quyết định y tế khó khăn.

advances in endocrinology have improved our understanding of pseudohermaphroditisms.

Các tiến bộ trong nội tiết học đã cải thiện hiểu biết của chúng ta về giả hermaphroditism.

pseudohermaphroditisms require a multidisciplinary approach involving various specialists.

Giả hermaphroditism đòi hỏi một phương pháp đa chuyên khoa với sự tham gia của nhiều chuyên gia khác nhau.

surgical intervention is sometimes considered in cases of pseudohermaphroditisms.

Can thiệp phẫu thuật đôi khi được xem xét trong các trường hợp giả hermaphroditism.

psychological support is essential for individuals with pseudohermaphroditisms.

Hỗ trợ tâm lý là cần thiết cho những người mắc giả hermaphroditism.

pseudohermaphroditisms are distinguished from true hermaphroditism by the presence of single-sex gonads.

Giả hermaphroditism được phân biệt với hermaphroditism thật bởi sự hiện diện của các cơ quan sinh dục đơn giới.

research into pseudohermaphroditisms has revealed complex genetic mechanisms.

Nghiên cứu về giả hermaphroditism đã tiết lộ các cơ chế di truyền phức tạp.

early diagnosis of pseudohermaphroditisms can significantly impact treatment outcomes.

Chẩn đoán sớm giả hermaphroditism có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả điều trị.

the prevalence of pseudohermaphroditisms varies across different populations worldwide.

Tỷ lệ mắc giả hermaphroditism thay đổi ở các quần thể khác nhau trên toàn thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay