psychologists

[Mỹ]/saɪˈkɒlədʒɪsts/
[Anh]/saɪˈkɑːlədʒɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các nhà nghiên cứu trong tâm lý học; các chuyên gia nghiên cứu các quá trình tâm thần và hành vi

Cụm từ & Cách kết hợp

clinical psychologists

nhà tâm lý học lâm sàng

educational psychologists

nhà tâm lý học giáo dục

forensic psychologists

nhà tâm lý học pháp y

child psychologists

nhà tâm lý học trẻ em

sports psychologists

nhà tâm lý học thể thao

counseling psychologists

nhà tâm lý học tư vấn

research psychologists

nhà tâm lý học nghiên cứu

social psychologists

nhà tâm lý học xã hội

developmental psychologists

nhà tâm lý học phát triển

health psychologists

nhà tâm lý học sức khỏe

Câu ví dụ

psychologists study human behavior and mental processes.

Các nhà tâm lý học nghiên cứu hành vi và quá trình tinh thần của con người.

many psychologists emphasize the importance of emotional intelligence.

Nhiều nhà tâm lý học nhấn mạnh tầm quan trọng của trí tuệ cảm xúc.

psychologists often use various therapeutic techniques to help clients.

Các nhà tâm lý học thường sử dụng các kỹ thuật trị liệu khác nhau để giúp đỡ khách hàng.

some psychologists specialize in child development and education.

Một số nhà tâm lý học chuyên về phát triển trẻ em và giáo dục.

psychologists conduct research to better understand mental disorders.

Các nhà tâm lý học tiến hành nghiên cứu để hiểu rõ hơn về các rối loạn tâm thần.

many psychologists advocate for mental health awareness in society.

Nhiều nhà tâm lý học ủng hộ nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần trong xã hội.

psychologists often collaborate with other professionals in healthcare.

Các nhà tâm lý học thường hợp tác với các chuyên gia khác trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.

some psychologists focus on workplace psychology and employee well-being.

Một số nhà tâm lý học tập trung vào tâm lý công sở và sự khỏe mạnh của nhân viên.

psychologists play a crucial role in crisis intervention and support.

Các nhà tâm lý học đóng vai trò quan trọng trong can thiệp và hỗ trợ khủng hoảng.

many psychologists publish their findings in academic journals.

Nhiều nhà tâm lý học công bố những phát hiện của họ trong các tạp chí học thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay