empaths

[Mỹ]/[ˈempəθs]/
[Anh]/[ˈempəθs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người có khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác; Một người trải nghiệm cảm xúc của người khác như là của chính mình.

Cụm từ & Cách kết hợp

supporting empaths

Hỗ trợ những người đồng cảm

are you an empath?

Bạn có phải là người đồng cảm không?

empaths feel deeply

Người đồng cảm cảm nhận sâu sắc

helping empaths

Giúp đỡ những người đồng cảm

empath's energy

Năng lượng của người đồng cảm

being an empath

Là một người đồng cảm

protecting empaths

Bảo vệ những người đồng cảm

empaths understand

Người đồng cảm hiểu được

recognizing empaths

Nhận biết những người đồng cảm

empath fatigue

Cạn kiệt năng lượng của người đồng cảm

Câu ví dụ

many empaths struggle with setting healthy boundaries.

Nhiều người đồng cảm gặp khó khăn trong việc thiết lập ranh giới lành mạnh.

are you an empath, highly sensitive to others' emotions?

Bạn có phải là người đồng cảm, rất nhạy cảm với cảm xúc của người khác không?

empaths often absorb the feelings of those around them.

Người đồng cảm thường hấp thụ cảm xúc của những người xung quanh họ.

it's crucial for empaths to practice self-care regularly.

Rất quan trọng đối với người đồng cảm là thực hành chăm sóc bản thân thường xuyên.

some empaths find it draining to be around large crowds.

Một số người đồng cảm cảm thấy kiệt sức khi ở trong đám đông lớn.

empaths can be incredibly compassionate and understanding.

Người đồng cảm có thể vô cùng nhân ái và thấu hiểu.

protecting their energy is a priority for many empaths.

Bảo vệ năng lượng của họ là ưu tiên hàng đầu đối với nhiều người đồng cảm.

empaths often experience vicarious trauma from others' stories.

Người đồng cảm thường trải qua chấn thương gián tiếp từ câu chuyện của người khác.

developing coping mechanisms is essential for empaths.

Xây dựng các cơ chế đối phó là điều cần thiết đối với người đồng cảm.

empaths may feel overwhelmed by intense emotional situations.

Người đồng cảm có thể cảm thấy bị áp đảo bởi các tình huống cảm xúc mạnh mẽ.

understanding their empathic abilities can empower empaths.

Hiểu được khả năng đồng cảm của mình có thể trao quyền cho người đồng cảm.

empaths can be valuable mediators in conflict resolution.

Người đồng cảm có thể là những người hòa giải hữu ích trong việc giải quyết xung đột.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay