psychopharmacologies

[Mỹ]/ˌsaɪkəʊfɑːməˈkɒlədʒiz/
[Anh]/ˌsaɪkoʊfɑrməˈkɑlədʒiz/

Dịch

n. nghiên cứu về tác động của thuốc lên tâm trí

Cụm từ & Cách kết hợp

advanced psychopharmacologies

các dược lý tâm thần tiên tiến

modern psychopharmacologies

các dược lý tâm thần hiện đại

clinical psychopharmacologies

các dược lý tâm thần lâm sàng

neurobiological psychopharmacologies

các dược lý tâm thần thần kinh sinh học

integrative psychopharmacologies

các dược lý tâm thần tích hợp

behavioral psychopharmacologies

các dược lý tâm thần hành vi

experimental psychopharmacologies

các dược lý tâm thần thực nghiệm

therapeutic psychopharmacologies

các dược lý tâm thần trị liệu

psychopharmacologies research

nghiên cứu về dược lý tâm thần

psychiatric psychopharmacologies

các dược lý tâm thần tâm thần

Câu ví dụ

psychopharmacologies can significantly improve mental health.

các khoa học tâm thần dược có thể cải thiện đáng kể sức khỏe tinh thần.

research in psychopharmacologies is essential for developing new treatments.

nghiên cứu về khoa học tâm thần dược là điều cần thiết để phát triển các phương pháp điều trị mới.

many psychopharmacologies have side effects that need monitoring.

nhiều khoa học tâm thần dược có tác dụng phụ cần theo dõi.

psychopharmacologies are often used in conjunction with therapy.

khoa học tâm thần dược thường được sử dụng kết hợp với liệu pháp.

understanding psychopharmacologies can help patients make informed decisions.

hiểu về khoa học tâm thần dược có thể giúp bệnh nhân đưa ra những quyết định sáng suốt.

doctors must stay updated on the latest psychopharmacologies.

các bác sĩ phải luôn cập nhật về các khoa học tâm thần dược mới nhất.

psychopharmacologies vary widely in their mechanisms of action.

các khoa học tâm thần dược khác nhau rất nhiều về cơ chế tác động của chúng.

patient responses to psychopharmacologies can differ significantly.

phản ứng của bệnh nhân với khoa học tâm thần dược có thể khác nhau đáng kể.

clinical trials are crucial for assessing new psychopharmacologies.

các thử nghiệm lâm sàng rất quan trọng để đánh giá các khoa học tâm thần dược mới.

psychopharmacologies play a vital role in treating mood disorders.

khoa học tâm thần dược đóng vai trò quan trọng trong việc điều trị các rối loạn tâm trạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay