publicness

[Mỹ]/ˈpʌblɪknəs/
[Anh]/ˈpʌblɪknəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(luật) tính chất hoặc trạng thái là công khai; tính công khai đối với công chúng

Cụm từ & Cách kết hợp

publicness matters

Tính công cộng quan trọng

increase publicness

Tăng tính công cộng

improve publicness

Nâng cao tính công cộng

ensure publicness

Đảm bảo tính công cộng

publicness concerns

Những mối quan tâm về tính công cộng

publicness issues

Các vấn đề về tính công cộng

publicness standards

Chuẩn mực tính công cộng

measuring publicness

Đo lường tính công cộng

publicness measured

Tính công cộng được đo lường

publicness improved

Tính công cộng đã được cải thiện

Câu ví dụ

the mayor defended the project by emphasizing its publicness and long-term benefits.

Ngài thị trưởng đã biện hộ cho dự án bằng cách nhấn mạnh tính công khai và lợi ích lâu dài của nó.

the committee questioned the publicness of the decision-making process.

Hội đồng đã đặt câu hỏi về tính công khai của quá trình ra quyết định.

journalists pushed for greater publicness in how the data was collected.

Các nhà báo thúc đẩy việc tăng cường tính công khai trong cách dữ liệu được thu thập.

the report highlights the need to improve publicness and accountability.

Báo cáo nhấn mạnh nhu cầu cải thiện tính công khai và tính trách nhiệm.

her resignation raised doubts about the publicness of internal investigations.

Sự từ chức của bà đã làm dấy lên những nghi ngờ về tính công khai của các cuộc điều tra nội bộ.

the law aims to increase publicness in government procurement.

Luật này nhằm tăng cường tính công khai trong mua sắm của chính phủ.

advocates argue that publicness of budgets helps prevent corruption.

Các nhà vận động lập luận rằng tính công khai của ngân sách giúp ngăn chặn tham nhũng.

the platform promised more publicness in content moderation rules.

Nền tảng này hứa hẹn tăng tính công khai trong các quy tắc điều chỉnh nội dung.

they debated the proper balance between publicness and privacy.

Họ tranh luận về sự cân bằng đúng đắn giữa tính công khai và quyền riêng tư.

the board approved measures to enhance the publicness of meeting minutes.

Hội đồng đã thông qua các biện pháp nhằm tăng cường tính công khai của các biên bản họp.

critics said the sudden change undermined the publicness of the review.

Các nhà phê bình cho rằng sự thay đổi đột ngột đã làm suy yếu tính công khai của cuộc xem xét.

to ensure publicness, the agency published the methodology in full.

Để đảm bảo tính công khai, cơ quan đã công bố đầy đủ phương pháp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay