pudginesses are cute
Những người béo là dễ thương.
embrace the pudginesses
Hãy ôm lấy những người béo.
pudginesses bring joy
Những người béo mang lại niềm vui.
celebrate the pudginesses
Hãy ăn mừng những người béo.
pudginesses are charming
Những người béo rất quyến rũ.
pudginesses in fashion
Những người béo trong thời trang.
pudginesses and happiness
Những người béo và hạnh phúc.
appreciate the pudginesses
Hãy đánh giá cao những người béo.
pudginesses are fun
Những người béo rất thú vị.
pudginesses in pets
Những người béo trong thú cưng.
her pudginesses made her look adorable in the photos.
Những phần mỡ thừa của cô ấy khiến cô ấy trông đáng yêu trong ảnh.
the pudginesses of the kittens made them irresistible.
Những phần mỡ thừa của những chú mèo con khiến chúng trở nên không thể cưỡng lại.
he joked about his pudginesses during the gathering.
Anh ấy đã đùa về những phần mỡ thừa của mình trong buổi tụ họp.
her pudginesses were a sign of her love for food.
Những phần mỡ thừa của cô ấy là dấu hiệu cho thấy cô ấy yêu thích đồ ăn.
people often complimented her pudginesses as charming.
Mọi người thường khen ngợi những phần mỡ thừa của cô ấy là quyến rũ.
he embraced his pudginesses and felt confident.
Anh ấy chấp nhận những phần mỡ thừa của mình và cảm thấy tự tin.
the pudginesses of the pastries caught my attention.
Những phần mỡ thừa của những chiếc bánh ngọt đã thu hút sự chú ý của tôi.
she laughed about her pudginesses while trying on clothes.
Cô ấy cười về những phần mỡ thừa của mình khi đang thử quần áo.
his pudginesses were often a topic of light-hearted banter.
Những phần mỡ thừa của anh ấy thường là chủ đề của những trò đùa nhẹ nhàng.
the pudginesses of the puppies made everyone smile.
Những phần mỡ thừa của những chú chó con khiến mọi người mỉm cười.
pudginesses are cute
Những người béo là dễ thương.
embrace the pudginesses
Hãy ôm lấy những người béo.
pudginesses bring joy
Những người béo mang lại niềm vui.
celebrate the pudginesses
Hãy ăn mừng những người béo.
pudginesses are charming
Những người béo rất quyến rũ.
pudginesses in fashion
Những người béo trong thời trang.
pudginesses and happiness
Những người béo và hạnh phúc.
appreciate the pudginesses
Hãy đánh giá cao những người béo.
pudginesses are fun
Những người béo rất thú vị.
pudginesses in pets
Những người béo trong thú cưng.
her pudginesses made her look adorable in the photos.
Những phần mỡ thừa của cô ấy khiến cô ấy trông đáng yêu trong ảnh.
the pudginesses of the kittens made them irresistible.
Những phần mỡ thừa của những chú mèo con khiến chúng trở nên không thể cưỡng lại.
he joked about his pudginesses during the gathering.
Anh ấy đã đùa về những phần mỡ thừa của mình trong buổi tụ họp.
her pudginesses were a sign of her love for food.
Những phần mỡ thừa của cô ấy là dấu hiệu cho thấy cô ấy yêu thích đồ ăn.
people often complimented her pudginesses as charming.
Mọi người thường khen ngợi những phần mỡ thừa của cô ấy là quyến rũ.
he embraced his pudginesses and felt confident.
Anh ấy chấp nhận những phần mỡ thừa của mình và cảm thấy tự tin.
the pudginesses of the pastries caught my attention.
Những phần mỡ thừa của những chiếc bánh ngọt đã thu hút sự chú ý của tôi.
she laughed about her pudginesses while trying on clothes.
Cô ấy cười về những phần mỡ thừa của mình khi đang thử quần áo.
his pudginesses were often a topic of light-hearted banter.
Những phần mỡ thừa của anh ấy thường là chủ đề của những trò đùa nhẹ nhàng.
the pudginesses of the puppies made everyone smile.
Những phần mỡ thừa của những chú chó con khiến mọi người mỉm cười.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay