pulmonate mollusks
động vật thân mềm phổi
pulmonate snails
ốc phổi
pulmonate respiration
thở bằng phổi
pulmonate species
loài động vật phổi
pulmonate anatomy
giải phẫu động vật phổi
pulmonate classification
phân loại động vật phổi
pulmonate adaptations
sự thích nghi của động vật phổi
pulmonate habitats
môi trường sống của động vật phổi
pulmonate diversity
đa dạng của động vật phổi
pulmonate behavior
hành vi của động vật phổi
the pulmonate mollusks are fascinating creatures.
những động vật thân mềm phổi là những sinh vật hấp dẫn.
many pulmonate species can be found in freshwater habitats.
nhiều loài động vật phổi có thể được tìm thấy ở các môi trường sống nước ngọt.
researchers study pulmonate anatomy to understand their evolution.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu giải phẫu động vật phổi để hiểu rõ hơn về sự tiến hóa của chúng.
some pulmonate snails are known for their unique breathing methods.
một số ốc phổi được biết đến với những phương pháp hô hấp độc đáo của chúng.
pulmonate gastropods play an important role in their ecosystems.
các động vật thân mềm phổi đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái của chúng.
the classification of pulmonate snails can be quite complex.
việc phân loại ốc phổi có thể khá phức tạp.
some pulmonate species are hermaphroditic, possessing both sexes.
một số loài động vật phổi là lưỡng tính, có cả hai giới tính.
conservation efforts are crucial for pulmonate habitats.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với môi trường sống của động vật phổi.
understanding pulmonate behavior can aid in their conservation.
hiểu rõ hành vi của động vật phổi có thể giúp bảo tồn chúng.
many gardeners appreciate the role of pulmonate snails in soil health.
nhiều người làm vườn đánh giá cao vai trò của ốc phổi trong sức khỏe đất.
pulmonate mollusks
động vật thân mềm phổi
pulmonate snails
ốc phổi
pulmonate respiration
thở bằng phổi
pulmonate species
loài động vật phổi
pulmonate anatomy
giải phẫu động vật phổi
pulmonate classification
phân loại động vật phổi
pulmonate adaptations
sự thích nghi của động vật phổi
pulmonate habitats
môi trường sống của động vật phổi
pulmonate diversity
đa dạng của động vật phổi
pulmonate behavior
hành vi của động vật phổi
the pulmonate mollusks are fascinating creatures.
những động vật thân mềm phổi là những sinh vật hấp dẫn.
many pulmonate species can be found in freshwater habitats.
nhiều loài động vật phổi có thể được tìm thấy ở các môi trường sống nước ngọt.
researchers study pulmonate anatomy to understand their evolution.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu giải phẫu động vật phổi để hiểu rõ hơn về sự tiến hóa của chúng.
some pulmonate snails are known for their unique breathing methods.
một số ốc phổi được biết đến với những phương pháp hô hấp độc đáo của chúng.
pulmonate gastropods play an important role in their ecosystems.
các động vật thân mềm phổi đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái của chúng.
the classification of pulmonate snails can be quite complex.
việc phân loại ốc phổi có thể khá phức tạp.
some pulmonate species are hermaphroditic, possessing both sexes.
một số loài động vật phổi là lưỡng tính, có cả hai giới tính.
conservation efforts are crucial for pulmonate habitats.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với môi trường sống của động vật phổi.
understanding pulmonate behavior can aid in their conservation.
hiểu rõ hành vi của động vật phổi có thể giúp bảo tồn chúng.
many gardeners appreciate the role of pulmonate snails in soil health.
nhiều người làm vườn đánh giá cao vai trò của ốc phổi trong sức khỏe đất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay