punchable

[Mỹ]/ˈpʌntʃəbl/
[Anh]/ˈpʌntʃəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có thể bị đấm hoặc đánh; (giản ngữ) mô tả một điều gì đó rất khó chịu hoặc gây bực tức đến mức muốn đấm.

Cụm từ & Cách kết hợp

punchable face

khuôn mặt dễ bị đấm

very punchable

rất dễ bị đấm

extremely punchable

cực kỳ dễ bị đấm

punchable nose

mũi dễ bị đấm

punchable cheeks

má lúm dễ bị đấm

so punchable

dễ bị đấm đến vậy

punchable chin

cằm dễ bị đấm

looking punchable

trông có vẻ dễ bị đấm

punchable expression

biểu cảm dễ bị đấm

totally punchable

hoàn toàn dễ bị đấm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay