purely for decoration
chỉ để trang trí
their relationship is purely platonic.
mối quan hệ của họ hoàn toàn thuần khiết về mặt tình cảm.
purely out of friendship
hoàn toàn chỉ vì tình bạn.
It was purely a trick question.
Đó hoàn toàn là một câu hỏi mẹo.
most of the evidence is purely suppositious.
hầu hết bằng chứng đều hoàn toàn mang tính giả thuyết.
a purely academic discussion;
một cuộc thảo luận học thuật thuần túy.
This is a purely hypothetical situation.
Đây là một tình huống hoàn toàn giả thuyết.
the committee stage would be purely formal.
giai đoạn ủy ban sẽ hoàn toàn mang tính hình thức.
a decision taken for purely political reasons.
một quyết định được đưa ra vì những lý do hoàn toàn mang động cơ chính trị.
the purpose of the meeting was purely to give information.
mục đích của cuộc họp chỉ là để cung cấp thông tin.
Helen got into acting purely by accident.
Helen vô tình bén duyên với diễn xuất.
These changes are purely cosmetic.
những thay đổi này chỉ mang tính thẩm mỹ.
The monarch’s role is purely ceremonial.
Vai trò của nhà quân chủ hoàn toàn mang tính nghi lễ.
Their friendship remained purely platonic.
tình bạn của họ vẫn hoàn toàn thuần khiết về mặt tình cảm.
I helped him purely and simply out of friendship.
Tôi giúp anh ấy hoàn toàn và đơn giản chỉ vì tình bạn.
any resemblance between their reports is purely coincidental.
bất kỳ sự tương đồng nào giữa các báo cáo của họ đều hoàn toàn trùng hợp.
people do not buy their paper purely for its politics.
mọi người không mua báo của họ chỉ vì chính trị.
act nobly, speak purely, and think charitably.
hành động cao thượng, nói một cách thuần khiết và suy nghĩ một cách vị tha.
His stories were purely invented.
những câu chuyện của anh ấy hoàn toàn bịa đặt.
The items he makes are purely decorative.
Những món đồ anh ấy làm hoàn toàn mang tính trang trí.
This disproves the theory that children are purely imitative.
Điều này bác bỏ lý thuyết rằng trẻ em chỉ bắt chước một cách thuần túy.
purely for decoration
chỉ để trang trí
their relationship is purely platonic.
mối quan hệ của họ hoàn toàn thuần khiết về mặt tình cảm.
purely out of friendship
hoàn toàn chỉ vì tình bạn.
It was purely a trick question.
Đó hoàn toàn là một câu hỏi mẹo.
most of the evidence is purely suppositious.
hầu hết bằng chứng đều hoàn toàn mang tính giả thuyết.
a purely academic discussion;
một cuộc thảo luận học thuật thuần túy.
This is a purely hypothetical situation.
Đây là một tình huống hoàn toàn giả thuyết.
the committee stage would be purely formal.
giai đoạn ủy ban sẽ hoàn toàn mang tính hình thức.
a decision taken for purely political reasons.
một quyết định được đưa ra vì những lý do hoàn toàn mang động cơ chính trị.
the purpose of the meeting was purely to give information.
mục đích của cuộc họp chỉ là để cung cấp thông tin.
Helen got into acting purely by accident.
Helen vô tình bén duyên với diễn xuất.
These changes are purely cosmetic.
những thay đổi này chỉ mang tính thẩm mỹ.
The monarch’s role is purely ceremonial.
Vai trò của nhà quân chủ hoàn toàn mang tính nghi lễ.
Their friendship remained purely platonic.
tình bạn của họ vẫn hoàn toàn thuần khiết về mặt tình cảm.
I helped him purely and simply out of friendship.
Tôi giúp anh ấy hoàn toàn và đơn giản chỉ vì tình bạn.
any resemblance between their reports is purely coincidental.
bất kỳ sự tương đồng nào giữa các báo cáo của họ đều hoàn toàn trùng hợp.
people do not buy their paper purely for its politics.
mọi người không mua báo của họ chỉ vì chính trị.
act nobly, speak purely, and think charitably.
hành động cao thượng, nói một cách thuần khiết và suy nghĩ một cách vị tha.
His stories were purely invented.
những câu chuyện của anh ấy hoàn toàn bịa đặt.
The items he makes are purely decorative.
Những món đồ anh ấy làm hoàn toàn mang tính trang trí.
This disproves the theory that children are purely imitative.
Điều này bác bỏ lý thuyết rằng trẻ em chỉ bắt chước một cách thuần túy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay