unadulterated

[Mỹ]/ʌnə'dʌltəreɪtɪd/
[Anh]/'ʌnə'dʌltə'retɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. tinh khiết, không pha trộn với bất cứ thứ gì khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

pure and unadulterated

thuần khiết và không tạp chất

Câu ví dụ

a feeling of unadulterated hatred

một cảm giác căm ghét thuần túy

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay