pure and unadulterated
thuần khiết và không tạp chất
a feeling of unadulterated hatred
một cảm giác căm ghét thuần túy
pure and unadulterated
thuần khiết và không tạp chất
a feeling of unadulterated hatred
một cảm giác căm ghét thuần túy
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay