purple-hued sky
thiên nhiên tím
purple-hued light
ánh sáng tím
becoming purple-hued
đang trở nên tím
purple-hued mountains
núi tím
a purple-hued glow
ánh sáng tím nhẹ
purple-hued shadows
bóng tối tím
purple-hued curtains
chiếc rèm tím
purple-hued flowers
hoa tím
was purple-hued
đã có màu tím
purple-hued water
nước có màu tím
the twilight sky was a breathtaking purple-hued expanse.
Tiên cảnh buổi tối có màu tím huyền ảo và mê hoặc.
she wore a purple-hued dress that shimmered under the lights.
Cô mặc một chiếc váy màu tím lấp lánh dưới ánh đèn.
the artist captured the purple-hued mountains in a stunning painting.
Nghệ sĩ đã bắt trọn những ngọn núi màu tím trong một bức tranh tuyệt đẹp.
the lavender fields stretched out, a sea of purple-hued blooms.
Đồng hoa oải hương trải dài, một đại dương những bông hoa màu tím.
the sunset cast a purple-hued glow over the city skyline.
Bình minh rải một ánh sáng tím huyền ảo lên đường chân trời thành phố.
he described the orchid as having a delicate purple-hued petal.
Anh ấy mô tả cánh hoa lan như có một màu tím tinh tế.
the amethyst gemstone displayed a rich purple-hued color.
Viên ngọc thạch anh thể hiện một màu tím đậm đà.
the photographer sought a purple-hued filter for the landscape shot.
Nhà chụp ảnh tìm kiếm một bộ lọc màu tím cho bức ảnh phong cảnh.
the stage lighting created a dramatic purple-hued atmosphere.
Ánh sáng sân khấu tạo ra một không khí đầy kịch tính với sắc tím.
the bruise on her arm had a faint purple-hued tinge.
Dấu bầm trên tay cô có một chút màu tím nhạt.
the child's bedroom was decorated with purple-hued wallpaper.
Phòng ngủ của trẻ được trang trí bằng giấy dán tường màu tím.
purple-hued sky
thiên nhiên tím
purple-hued light
ánh sáng tím
becoming purple-hued
đang trở nên tím
purple-hued mountains
núi tím
a purple-hued glow
ánh sáng tím nhẹ
purple-hued shadows
bóng tối tím
purple-hued curtains
chiếc rèm tím
purple-hued flowers
hoa tím
was purple-hued
đã có màu tím
purple-hued water
nước có màu tím
the twilight sky was a breathtaking purple-hued expanse.
Tiên cảnh buổi tối có màu tím huyền ảo và mê hoặc.
she wore a purple-hued dress that shimmered under the lights.
Cô mặc một chiếc váy màu tím lấp lánh dưới ánh đèn.
the artist captured the purple-hued mountains in a stunning painting.
Nghệ sĩ đã bắt trọn những ngọn núi màu tím trong một bức tranh tuyệt đẹp.
the lavender fields stretched out, a sea of purple-hued blooms.
Đồng hoa oải hương trải dài, một đại dương những bông hoa màu tím.
the sunset cast a purple-hued glow over the city skyline.
Bình minh rải một ánh sáng tím huyền ảo lên đường chân trời thành phố.
he described the orchid as having a delicate purple-hued petal.
Anh ấy mô tả cánh hoa lan như có một màu tím tinh tế.
the amethyst gemstone displayed a rich purple-hued color.
Viên ngọc thạch anh thể hiện một màu tím đậm đà.
the photographer sought a purple-hued filter for the landscape shot.
Nhà chụp ảnh tìm kiếm một bộ lọc màu tím cho bức ảnh phong cảnh.
the stage lighting created a dramatic purple-hued atmosphere.
Ánh sáng sân khấu tạo ra một không khí đầy kịch tính với sắc tím.
the bruise on her arm had a faint purple-hued tinge.
Dấu bầm trên tay cô có một chút màu tím nhạt.
the child's bedroom was decorated with purple-hued wallpaper.
Phòng ngủ của trẻ được trang trí bằng giấy dán tường màu tím.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay