contented purr
tiếng kêu gừ gừ hài lòng
purring softly
gừ gừ nhẹ nhàng
cats purring
mèo gừ gừ
gentle purring
gừ gừ dịu dàng
The cat began to purr loudly while being petted.
Con mèo bắt đầu rù rạo lớn tiếng khi được vuốt ve.
She could hear the gentle purr of the car engine from inside the house.
Cô ấy có thể nghe thấy tiếng rù rạo nhẹ nhàng của động cơ ô tô từ bên trong nhà.
The kitten nestled in her arms and started to purr contentedly.
Chú mèo con cuộn tròn trong vòng tay cô ấy và bắt đầu rù rạo một cách mãn nguyện.
The old cat purred in delight as it basked in the sun.
Con mèo già rù rạo vui mừng khi tắm nắng.
The soothing purr of the white noise machine helped her fall asleep.
Tiếng rù rạo êm dịu của máy tạo tiếng ồn trắng giúp cô ấy dễ ngủ hơn.
Whenever she played the guitar, her cat would come and purr at her feet.
Bất cứ khi nào cô ấy chơi guitar, mèo của cô ấy sẽ đến và rù rạo dưới chân cô ấy.
He could feel the cat's purr vibrating against his chest as it lay on his lap.
Anh ấy có thể cảm thấy tiếng mèo rù rạo rung động trên ngực anh ấy khi nó nằm trên đùi anh ấy.
The sound of the purring motorcycle engines filled the air at the race track.
Tiếng rù rạo của những động cơ xe máy tại đường đua tràn ngập không khí.
As she scratched behind his ears, the dog began to purr like a cat.
Khi cô ấy gãi sau tai anh ta, con chó bắt đầu rù rạo như một con mèo.
The purr of the coffee machine signaled that her morning brew was ready.
Tiếng rù rạo của máy pha cà phê báo hiệu rằng tách cà phê buổi sáng của cô ấy đã sẵn sàng.
contented purr
tiếng kêu gừ gừ hài lòng
purring softly
gừ gừ nhẹ nhàng
cats purring
mèo gừ gừ
gentle purring
gừ gừ dịu dàng
The cat began to purr loudly while being petted.
Con mèo bắt đầu rù rạo lớn tiếng khi được vuốt ve.
She could hear the gentle purr of the car engine from inside the house.
Cô ấy có thể nghe thấy tiếng rù rạo nhẹ nhàng của động cơ ô tô từ bên trong nhà.
The kitten nestled in her arms and started to purr contentedly.
Chú mèo con cuộn tròn trong vòng tay cô ấy và bắt đầu rù rạo một cách mãn nguyện.
The old cat purred in delight as it basked in the sun.
Con mèo già rù rạo vui mừng khi tắm nắng.
The soothing purr of the white noise machine helped her fall asleep.
Tiếng rù rạo êm dịu của máy tạo tiếng ồn trắng giúp cô ấy dễ ngủ hơn.
Whenever she played the guitar, her cat would come and purr at her feet.
Bất cứ khi nào cô ấy chơi guitar, mèo của cô ấy sẽ đến và rù rạo dưới chân cô ấy.
He could feel the cat's purr vibrating against his chest as it lay on his lap.
Anh ấy có thể cảm thấy tiếng mèo rù rạo rung động trên ngực anh ấy khi nó nằm trên đùi anh ấy.
The sound of the purring motorcycle engines filled the air at the race track.
Tiếng rù rạo của những động cơ xe máy tại đường đua tràn ngập không khí.
As she scratched behind his ears, the dog began to purr like a cat.
Khi cô ấy gãi sau tai anh ta, con chó bắt đầu rù rạo như một con mèo.
The purr of the coffee machine signaled that her morning brew was ready.
Tiếng rù rạo của máy pha cà phê báo hiệu rằng tách cà phê buổi sáng của cô ấy đã sẵn sàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay