| số nhiều | purrings |
purring cat
mèo đang gừ gừ
softly purring
gừ gừ nhẹ nhàng
purring engine
động cơ gừ gừ
purred contentedly
gừ gừ một cách mãn nguyện
purring sound
tiếng gừ gừ
purring loudly
gừ gừ lớn
purring kitten
mèo con đang gừ gừ
purring gently
gừ gừ nhẹ nhàng
purred softly
gừ gừ nhẹ nhàng
purring machine
máy gừ gừ
the cat was purring contentedly on the windowsill.
Con mèo đang rung mình thỏa mái trên bệ cửa sổ.
i could hear my cat purring softly in the other room.
Tôi có thể nghe thấy mèo của tôi rung mình nhẹ nhàng trong phòng bên kia.
she loved the comforting sound of her cat's purring.
Cô ấy yêu thích âm thanh trấn an từ tiếng mèo rung mình.
the kitten's purring was a sign of its happiness.
Tiếng mèo con rung mình là dấu hiệu cho thấy nó hạnh phúc.
he felt relaxed listening to the cat's gentle purring.
Anh cảm thấy thư giãn khi nghe mèo rung mình nhẹ nhàng.
the old cat's purring was a low, rumbling sound.
Tiếng mèo già rung mình là một âm thanh trầm, ầm ĩ.
the vet said the cat's purring indicated good health.
Bác sĩ thú y nói rằng tiếng mèo rung mình cho thấy sức khỏe tốt.
she stroked the cat, encouraging it to start purring.
Cô ấy xoa dịu chú mèo, khuyến khích nó bắt đầu rung mình.
the purring cat curled up on my lap for a nap.
Chú mèo đang rung mình cuộn tròn trên đùi tôi để ngủ trưa.
a loud purring vibrated through the cat's body.
Một tiếng rung mình lớn lan tỏa khắp cơ thể chú mèo.
the rhythmic purring lulled me to sleep.
Tiếng rung mình nhịp nhàng đã ru tôi ngủ.
purring cat
mèo đang gừ gừ
softly purring
gừ gừ nhẹ nhàng
purring engine
động cơ gừ gừ
purred contentedly
gừ gừ một cách mãn nguyện
purring sound
tiếng gừ gừ
purring loudly
gừ gừ lớn
purring kitten
mèo con đang gừ gừ
purring gently
gừ gừ nhẹ nhàng
purred softly
gừ gừ nhẹ nhàng
purring machine
máy gừ gừ
the cat was purring contentedly on the windowsill.
Con mèo đang rung mình thỏa mái trên bệ cửa sổ.
i could hear my cat purring softly in the other room.
Tôi có thể nghe thấy mèo của tôi rung mình nhẹ nhàng trong phòng bên kia.
she loved the comforting sound of her cat's purring.
Cô ấy yêu thích âm thanh trấn an từ tiếng mèo rung mình.
the kitten's purring was a sign of its happiness.
Tiếng mèo con rung mình là dấu hiệu cho thấy nó hạnh phúc.
he felt relaxed listening to the cat's gentle purring.
Anh cảm thấy thư giãn khi nghe mèo rung mình nhẹ nhàng.
the old cat's purring was a low, rumbling sound.
Tiếng mèo già rung mình là một âm thanh trầm, ầm ĩ.
the vet said the cat's purring indicated good health.
Bác sĩ thú y nói rằng tiếng mèo rung mình cho thấy sức khỏe tốt.
she stroked the cat, encouraging it to start purring.
Cô ấy xoa dịu chú mèo, khuyến khích nó bắt đầu rung mình.
the purring cat curled up on my lap for a nap.
Chú mèo đang rung mình cuộn tròn trên đùi tôi để ngủ trưa.
a loud purring vibrated through the cat's body.
Một tiếng rung mình lớn lan tỏa khắp cơ thể chú mèo.
the rhythmic purring lulled me to sleep.
Tiếng rung mình nhịp nhàng đã ru tôi ngủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay