| số nhiều | pushinesses |
pushiness issues
các vấn đề về sự thúc ép
pushiness behavior
hành vi thúc ép
pushiness tactics
chiến thuật thúc ép
pushiness concerns
những lo ngại về sự thúc ép
pushiness traits
các đặc điểm thúc ép
pushiness perception
nhận thức về sự thúc ép
pushiness culture
văn hóa thúc ép
pushiness signals
tín hiệu thúc ép
pushiness dynamics
động lực thúc ép
pushiness factors
các yếu tố thúc ép
her pushiness at work often annoys her colleagues.
Sự cứng đầu của cô ấy khi làm việc thường khiến đồng nghiệp khó chịu.
his pushiness in negotiations led to a breakdown in talks.
Sự cứng đầu của anh ấy trong đàm phán đã dẫn đến sự bế tắc trong các cuộc đàm phán.
pushiness can be a turn-off during a job interview.
Sự cứng đầu có thể gây ấn tượng không tốt trong một cuộc phỏng vấn xin việc.
she was criticized for her pushiness in social situations.
Cô ấy bị chỉ trích vì sự cứng đầu của mình trong các tình huống xã hội.
his pushiness made it hard for others to express their opinions.
Sự cứng đầu của anh ấy khiến người khác khó bày tỏ ý kiến của họ.
pushiness can sometimes be mistaken for confidence.
Sự cứng đầu đôi khi có thể bị nhầm là sự tự tin.
her pushiness in selling products was off-putting to customers.
Sự cứng đầu của cô ấy khi bán sản phẩm khiến khách hàng cảm thấy khó chịu.
he learned that pushiness is not the best approach in leadership.
Anh ta nhận ra rằng sự cứng đầu không phải là cách tiếp cận tốt nhất trong vai trò lãnh đạo.
they appreciated her assertiveness but found her pushiness excessive.
Họ đánh giá cao sự mạnh mẽ của cô ấy nhưng thấy sự cứng đầu của cô ấy quá mức.
pushiness can damage relationships if not kept in check.
Sự cứng đầu có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ nếu không được kiểm soát.
pushiness issues
các vấn đề về sự thúc ép
pushiness behavior
hành vi thúc ép
pushiness tactics
chiến thuật thúc ép
pushiness concerns
những lo ngại về sự thúc ép
pushiness traits
các đặc điểm thúc ép
pushiness perception
nhận thức về sự thúc ép
pushiness culture
văn hóa thúc ép
pushiness signals
tín hiệu thúc ép
pushiness dynamics
động lực thúc ép
pushiness factors
các yếu tố thúc ép
her pushiness at work often annoys her colleagues.
Sự cứng đầu của cô ấy khi làm việc thường khiến đồng nghiệp khó chịu.
his pushiness in negotiations led to a breakdown in talks.
Sự cứng đầu của anh ấy trong đàm phán đã dẫn đến sự bế tắc trong các cuộc đàm phán.
pushiness can be a turn-off during a job interview.
Sự cứng đầu có thể gây ấn tượng không tốt trong một cuộc phỏng vấn xin việc.
she was criticized for her pushiness in social situations.
Cô ấy bị chỉ trích vì sự cứng đầu của mình trong các tình huống xã hội.
his pushiness made it hard for others to express their opinions.
Sự cứng đầu của anh ấy khiến người khác khó bày tỏ ý kiến của họ.
pushiness can sometimes be mistaken for confidence.
Sự cứng đầu đôi khi có thể bị nhầm là sự tự tin.
her pushiness in selling products was off-putting to customers.
Sự cứng đầu của cô ấy khi bán sản phẩm khiến khách hàng cảm thấy khó chịu.
he learned that pushiness is not the best approach in leadership.
Anh ta nhận ra rằng sự cứng đầu không phải là cách tiếp cận tốt nhất trong vai trò lãnh đạo.
they appreciated her assertiveness but found her pushiness excessive.
Họ đánh giá cao sự mạnh mẽ của cô ấy nhưng thấy sự cứng đầu của cô ấy quá mức.
pushiness can damage relationships if not kept in check.
Sự cứng đầu có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ nếu không được kiểm soát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay