obtrusiveness

[Mỹ]/[ɒbˈtrjuːzɪvnəs]/
[Anh]/[ˌɑːbˈtrjuːzɪvnəs]/

Dịch

n. phẩm chất xâm phạm; hành động xâm phạm; hành động quá dễ thấy hoặc nổi bật.
Word Forms
số nhiềuobtrusivenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

avoiding obtrusiveness

tránh sự gây phiền

less obtrusiveness

ít gây phiền hơn

obtrusiveness of style

sự gây phiền về phong cách

showed obtrusiveness

thể hiện sự gây phiền

with obtrusiveness

với sự gây phiền

despite obtrusiveness

bất chấp sự gây phiền

minimizing obtrusiveness

giảm thiểu sự gây phiền

obtrusiveness is clear

sự gây phiền là rõ ràng

reducing obtrusiveness

giảm sự gây phiền

marked obtrusiveness

sự gây phiền rõ rệt

Câu ví dụ

the product's obtrusiveness was a major factor in its failure.

Sự gây phiền toái của sản phẩm là một yếu tố quan trọng dẫn đến sự thất bại của nó.

we appreciate your enthusiasm but please avoid any obtrusiveness.

Chúng tôi đánh giá cao sự nhiệt tình của bạn nhưng xin tránh bất kỳ sự gây phiền toái nào.

the marketing campaign suffered from a regrettable degree of obtrusiveness.

Chiến dịch quảng cáo phải chịu một mức độ gây phiền toái đáng tiếc.

he tried to downplay the obtrusiveness of his behavior.

Anh ta cố gắng giảm thiểu sự gây phiền toái trong hành vi của mình.

the design aimed to minimize any sense of obtrusiveness.

Thiết kế hướng đến việc giảm thiểu bất kỳ cảm giác gây phiền toái nào.

her constant interruptions demonstrated a lack of awareness of obtrusiveness.

Những sự gián đoạn liên tục của cô ấy cho thấy sự thiếu nhận thức về sự gây phiền toái.

the company received complaints about the obtrusiveness of its advertising.

Công ty đã nhận được các khiếu nại về sự gây phiền toái của quảng cáo của nó.

despite its quality, the product’s obtrusiveness put many customers off.

Bất chấp chất lượng của nó, sự gây phiền toái của sản phẩm đã khiến nhiều khách hàng không thích.

the artist sought to create a subtle piece, avoiding any obtrusiveness.

Nghệ sĩ tìm cách tạo ra một tác phẩm tinh tế, tránh bất kỳ sự gây phiền toái nào.

the politician’s obtrusiveness alienated many potential voters.

Sự gây phiền toái của chính trị gia đã khiến nhiều cử tri tiềm năng xa lánh.

we value your input, but please refrain from any unnecessary obtrusiveness.

Chúng tôi đánh giá cao ý kiến của bạn, nhưng xin tránh bất kỳ sự gây phiền toái không cần thiết nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay