| số nhiều | aggressivenesses |
The Australian Terrier is spirited, alert, courageous, and self-confident, with the natural aggressiveness of a ratter and hedge hunter;
Chó Terrier Úc là những người sôi động, nhanh nhẹn, dũng cảm và tự tin, với sự hung hăng tự nhiên của một con chuột và săn lùng cây bụi;
And though he acted with what seemed at the time like blitzkrieg aggressiveness, he regretted in later years that he hadn’t moved even faster.
Và mặc dù lúc đó anh ta hành động như thể có sự hung hăng như cuộc tấn công chớp nhoáng, nhưng sau này anh ta hối hận vì không di chuyển nhanh hơn nữa.
showing aggressiveness in sports can sometimes lead to penalties
Việc thể hiện sự hung hăng trong thể thao đôi khi có thể dẫn đến các hình phạt.
his aggressiveness in negotiations helped him secure a better deal
Sự hung hăng của anh ấy trong đàm phán đã giúp anh ấy đạt được một thỏa thuận tốt hơn.
the team's aggressiveness on defense was key to their victory
Sự hung hăng của đội bóng trên hàng phòng thủ là yếu tố then chốt dẫn đến chiến thắng của họ.
aggressiveness can be a double-edged sword in business
Sự hung hăng có thể là một con dao hai lưỡi trong kinh doanh.
her aggressiveness in pursuing her goals is admirable
Sự hung hăng của cô ấy trong việc theo đuổi mục tiêu là đáng ngưỡng mộ.
aggressiveness is often seen as a desirable trait in competitive environments
Sự hung hăng thường được coi là một phẩm chất đáng mong muốn trong môi trường cạnh tranh.
the company's aggressiveness in marketing helped them gain market share
Sự hung hăng của công ty trong tiếp thị đã giúp họ giành được thị phần.
aggressiveness is sometimes necessary to stand up for oneself
Đôi khi cần phải hung hăng để bảo vệ bản thân.
managing aggressiveness in children can be challenging for parents
Việc quản lý sự hung hăng ở trẻ em có thể là một thách thức đối với cha mẹ.
the coach praised the team for their aggressiveness on the field
Huấn luyện viên đã ca ngợi đội bóng vì sự hung hăng của họ trên sân.
The Australian Terrier is spirited, alert, courageous, and self-confident, with the natural aggressiveness of a ratter and hedge hunter;
Chó Terrier Úc là những người sôi động, nhanh nhẹn, dũng cảm và tự tin, với sự hung hăng tự nhiên của một con chuột và săn lùng cây bụi;
And though he acted with what seemed at the time like blitzkrieg aggressiveness, he regretted in later years that he hadn’t moved even faster.
Và mặc dù lúc đó anh ta hành động như thể có sự hung hăng như cuộc tấn công chớp nhoáng, nhưng sau này anh ta hối hận vì không di chuyển nhanh hơn nữa.
showing aggressiveness in sports can sometimes lead to penalties
Việc thể hiện sự hung hăng trong thể thao đôi khi có thể dẫn đến các hình phạt.
his aggressiveness in negotiations helped him secure a better deal
Sự hung hăng của anh ấy trong đàm phán đã giúp anh ấy đạt được một thỏa thuận tốt hơn.
the team's aggressiveness on defense was key to their victory
Sự hung hăng của đội bóng trên hàng phòng thủ là yếu tố then chốt dẫn đến chiến thắng của họ.
aggressiveness can be a double-edged sword in business
Sự hung hăng có thể là một con dao hai lưỡi trong kinh doanh.
her aggressiveness in pursuing her goals is admirable
Sự hung hăng của cô ấy trong việc theo đuổi mục tiêu là đáng ngưỡng mộ.
aggressiveness is often seen as a desirable trait in competitive environments
Sự hung hăng thường được coi là một phẩm chất đáng mong muốn trong môi trường cạnh tranh.
the company's aggressiveness in marketing helped them gain market share
Sự hung hăng của công ty trong tiếp thị đã giúp họ giành được thị phần.
aggressiveness is sometimes necessary to stand up for oneself
Đôi khi cần phải hung hăng để bảo vệ bản thân.
managing aggressiveness in children can be challenging for parents
Việc quản lý sự hung hăng ở trẻ em có thể là một thách thức đối với cha mẹ.
the coach praised the team for their aggressiveness on the field
Huấn luyện viên đã ca ngợi đội bóng vì sự hung hăng của họ trên sân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay