questioner

[Mỹ]/ˈk westʃənə/
[Anh]/'kwɛstʃənɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người đặt câu hỏi; người thẩm vấn.
Word Forms
số nhiềuquestioners

Câu ví dụ

the questioner's inclination of his head.

Đầu hơi cúi của người hỏi.

The questioner was heard out in complete silence.

Người đặt câu hỏi được lắng nghe một cách im lặng tuyệt đối.

She fixed her questioner with an icy glare.

Cô ta nhìn người hỏi của mình bằng một ánh nhìn lạnh lùng.

Or the writer may, riskily, ask the questioners what is real, anyway?

Hoặc nhà văn có thể, một cách mạo hiểm, hỏi những người đặt câu hỏi điều gì là thực sự, dù sao?

turth is for believer lie is for suspecter question is for questioner answer is for ............... rainyke

sự thật dành cho người tin, lời nói dối dành cho người nghi ngờ, câu hỏi dành cho người đặt câu hỏi, câu trả lời dành cho .............. rainyke

The questioner asked about the purpose of the study.

Người đặt câu hỏi hỏi về mục đích của nghiên cứu.

The questioner raised an interesting point during the discussion.

Người đặt câu hỏi đã nêu một điểm thú vị trong suốt cuộc thảo luận.

The questioner seemed confused by the complicated explanation.

Người đặt câu hỏi có vẻ bối rối trước lời giải thích phức tạp.

The questioner's inquiry led to a deeper conversation about the topic.

Sự truy vấn của người đặt câu hỏi đã dẫn đến một cuộc trò chuyện sâu hơn về chủ đề.

The questioner's tone was polite but persistent.

Giọng điệu của người đặt câu hỏi lịch sự nhưng kiên trì.

The questioner sought clarification on the key points of the presentation.

Người đặt câu hỏi tìm kiếm sự làm rõ về những điểm chính của bài thuyết trình.

The questioner expressed skepticism about the results of the experiment.

Người đặt câu hỏi bày tỏ sự hoài nghi về kết quả của thí nghiệm.

The questioner eagerly waited for a chance to ask their question.

Người đặt câu hỏi háo hức chờ đợi cơ hội để hỏi câu hỏi của mình.

The questioner's question prompted a lively debate among the panelists.

Câu hỏi của người đặt câu hỏi đã thúc đẩy một cuộc tranh luận sôi nổi giữa các diễn giả.

The questioner's curiosity drove them to ask more probing questions.

Sự tò mò của người đặt câu hỏi thúc đẩy họ đặt nhiều câu hỏi sâu sắc hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay