| số nhiều | quilters |
quilter's guild
hội thợ thêu
quilter's retreat
khu nghỉ dưỡng của người thợ thêu
quilter's tools
dụng cụ của người thợ thêu
quilter's supplies
nguyên vật liệu của người thợ thêu
quilter's block
khối thêu
quilter's pattern
mẫu thêu
quilter's market
chợ của người thợ thêu
quilter's fabric
vải của người thợ thêu
quilter's circle
vòng tròn thợ thêu
quilter's club
câu lạc bộ thợ thêu
the quilter carefully selected the fabrics for her new project.
Người thợ làm chăn may đã cẩn thận chọn các loại vải cho dự án mới của mình.
as a quilter, she enjoys creating unique patterns.
Với tư cách là một người thợ làm chăn may, cô ấy thích tạo ra những họa tiết độc đáo.
the quilter attended a workshop to improve her skills.
Người thợ làm chăn may đã tham gia một hội thảo để nâng cao kỹ năng của mình.
many quilters share their work on social media.
Nhiều người thợ làm chăn may chia sẻ tác phẩm của họ trên mạng xã hội.
the quilter used a sewing machine for faster stitching.
Người thợ làm chăn may đã sử dụng máy may để may nhanh hơn.
her grandmother was a talented quilter who inspired her.
Người bà của cô ấy là một người thợ làm chăn may tài năng và là nguồn cảm hứng cho cô ấy.
the quilter showcased her quilts at the local fair.
Người thợ làm chăn may đã trưng bày các tấm chăn của mình tại hội chợ địa phương.
every quilter has their own unique style and techniques.
Mỗi người thợ làm chăn may đều có phong cách và kỹ thuật độc đáo của riêng mình.
the quilter spent hours hand-stitching the intricate details.
Người thợ làm chăn may đã dành hàng giờ để may thủ công những chi tiết phức tạp.
she joined a quilting club to meet other quilters.
Cô ấy đã tham gia một câu lạc bộ làm chăn may để gặp gỡ những người thợ làm chăn may khác.
quilter's guild
hội thợ thêu
quilter's retreat
khu nghỉ dưỡng của người thợ thêu
quilter's tools
dụng cụ của người thợ thêu
quilter's supplies
nguyên vật liệu của người thợ thêu
quilter's block
khối thêu
quilter's pattern
mẫu thêu
quilter's market
chợ của người thợ thêu
quilter's fabric
vải của người thợ thêu
quilter's circle
vòng tròn thợ thêu
quilter's club
câu lạc bộ thợ thêu
the quilter carefully selected the fabrics for her new project.
Người thợ làm chăn may đã cẩn thận chọn các loại vải cho dự án mới của mình.
as a quilter, she enjoys creating unique patterns.
Với tư cách là một người thợ làm chăn may, cô ấy thích tạo ra những họa tiết độc đáo.
the quilter attended a workshop to improve her skills.
Người thợ làm chăn may đã tham gia một hội thảo để nâng cao kỹ năng của mình.
many quilters share their work on social media.
Nhiều người thợ làm chăn may chia sẻ tác phẩm của họ trên mạng xã hội.
the quilter used a sewing machine for faster stitching.
Người thợ làm chăn may đã sử dụng máy may để may nhanh hơn.
her grandmother was a talented quilter who inspired her.
Người bà của cô ấy là một người thợ làm chăn may tài năng và là nguồn cảm hứng cho cô ấy.
the quilter showcased her quilts at the local fair.
Người thợ làm chăn may đã trưng bày các tấm chăn của mình tại hội chợ địa phương.
every quilter has their own unique style and techniques.
Mỗi người thợ làm chăn may đều có phong cách và kỹ thuật độc đáo của riêng mình.
the quilter spent hours hand-stitching the intricate details.
Người thợ làm chăn may đã dành hàng giờ để may thủ công những chi tiết phức tạp.
she joined a quilting club to meet other quilters.
Cô ấy đã tham gia một câu lạc bộ làm chăn may để gặp gỡ những người thợ làm chăn may khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay