quotable

[Mỹ]/'kwəʊtəb(ə)l/
[Anh]/'kwotəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đáng trích dẫn

Câu ví dụ

a quotable slogan; a quotable pundit.

một khẩu hiệu đáng nhớ; một chuyên gia đáng nhớ.

She is known for her quotable one-liners.

Cô ấy nổi tiếng với những câu nói ngắn gọn đáng nhớ.

The movie is full of quotable dialogue.

Bộ phim tràn ngập những đoạn hội thoại đáng nhớ.

He always has a quotable response ready.

Anh ấy luôn có một phản hồi đáng nhớ sẵn sàng.

The author's book is filled with quotable passages.

Cuốn sách của tác giả chứa đầy những đoạn trích đáng nhớ.

The speech was packed with quotable lines.

Bài phát biểu tràn ngập những câu đáng nhớ.

The comedian is known for his quotable jokes.

Người hài hước nổi tiếng với những câu đùa đáng nhớ.

The president's speech was filled with quotable moments.

Bài phát biểu của tổng thống tràn ngập những khoảnh khắc đáng nhớ.

The movie has many quotable scenes.

Bộ phim có nhiều cảnh đáng nhớ.

The novel is full of quotable lines.

Cuốn tiểu thuyết tràn ngập những câu đáng nhớ.

The interview was full of quotable quotes.

Cuộc phỏng vấn tràn ngập những trích dẫn đáng nhớ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay