racers

[Mỹ]/ˈreɪsəz/
[Anh]/ˈreɪsərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. động vật hoặc phương tiện được thiết kế đặc biệt cho đua xe

Cụm từ & Cách kết hợp

fast racers

tay đua tốc độ

top racers

tay đua hàng đầu

professional racers

tay đua chuyên nghiệp

amateur racers

tay đua nghiệp dư

local racers

tay đua địa phương

young racers

tay đua trẻ

experienced racers

tay đua dày dặn kinh nghiệm

female racers

tay đua nữ

elite racers

tay đua ưu tú

Câu ví dụ

the racers lined up at the starting line.

Những người đua xe đã sẵn sàng tại vạch xuất phát.

many racers compete for the championship title.

Nhiều người đua xe tranh chức vô địch.

the racers showcased their skills during the event.

Những người đua xe đã thể hiện kỹ năng của họ trong suốt sự kiện.

racers need to maintain their focus throughout the race.

Những người đua xe cần phải giữ sự tập trung trong suốt cuộc đua.

the team of racers practiced every weekend.

Đội đua xe đã tập luyện mỗi cuối tuần.

racers often face tough competition on the track.

Những người đua xe thường xuyên phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt trên đường đua.

female racers are making their mark in the sport.

Những người đua xe nữ đang tạo dấu ấn trong môn thể thao này.

experienced racers know how to handle difficult conditions.

Những người đua xe có kinh nghiệm biết cách xử lý những điều kiện khó khăn.

racers must follow strict safety regulations.

Những người đua xe phải tuân thủ các quy định an toàn nghiêm ngặt.

the racers celebrated their victories at the award ceremony.

Những người đua xe đã ăn mừng chiến thắng của họ tại buổi lễ trao giải.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay